Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 122541 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sang
Ngày sinh: 16/01/1984 Hộ chiếu: 380*****832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu -Đường |
|
||||||||||||
| 122542 |
Họ tên:
Trần Văn Ngọc
Ngày sinh: 10/04/1993 CMND: 168***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 122543 |
Họ tên:
Lương Tấn Lộc
Ngày sinh: 05/02/1991 CMND: 301***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 122544 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Việt
Ngày sinh: 18/05/1987 CMND: 245***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122545 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thảo
Ngày sinh: 13/05/1994 CMND: 281***782 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 122546 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tòng
Ngày sinh: 06/11/1978 CMND: 280***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 122547 |
Họ tên:
Huỳnh Thuận Phát
Ngày sinh: 19/03/1994 CMND: 281***013 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Thiết kế đô thị (chương trình tiên tiến). |
|
||||||||||||
| 122548 |
Họ tên:
Trần Văn Đại
Ngày sinh: 10/07/1993 CMND: 221***070 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122549 |
Họ tên:
Phan Hùng Anh
Ngày sinh: 06/05/1980 CMND: 285***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 122550 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Lâm
Ngày sinh: 02/09/1992 CMND: 363***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122551 |
Họ tên:
Lê Phát Trung
Ngày sinh: 25/11/1988 CMND: 280***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 122552 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Hoàng
Ngày sinh: 02/03/1983 CMND: 111***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 122553 |
Họ tên:
Phạm Văn Hữu Đắc
Ngày sinh: 01/05/1991 CMND: 191***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình và Địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 122554 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 03/12/1984 CMND: 260***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 122555 |
Họ tên:
Vũ Thị Giang
Ngày sinh: 02/02/1985 Thẻ căn cước: 027******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường |
|
||||||||||||
| 122556 |
Họ tên:
Lê Anh Phương
Ngày sinh: 05/07/1983 CMND: 012***363 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 122557 |
Họ tên:
Cao Văn Khải
Ngày sinh: 14/09/1989 CMND: 142***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122558 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Kiên
Ngày sinh: 27/07/1993 Thẻ căn cước: 001******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trinh giao thông |
|
||||||||||||
| 122559 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Đại Phước
Ngày sinh: 26/05/1992 CMND: 205***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt-nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 122560 |
Họ tên:
Trương Anh Hai
Ngày sinh: 08/09/1987 CMND: 125***442 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
