Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 122501 |
Họ tên:
Phạm Thanh Duy
Ngày sinh: 25/12/1988 CMND: 341***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122502 |
Họ tên:
Liêu Hiếu
Ngày sinh: 07/09/1988 Thẻ căn cước: 092******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122503 |
Họ tên:
Nguyễn Toàn Thắng
Ngày sinh: 15/05/1975 Thẻ căn cước: 022******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122504 |
Họ tên:
Hứa Minh Đoàn
Ngày sinh: 25/07/1991 CMND: 312***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122505 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 07/01/1980 CMND: 361***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122506 |
Họ tên:
Trần Vũ Thanh Phong
Ngày sinh: 03/07/1992 CMND: 363***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122507 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 20/11/1987 CMND: 281***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 122508 |
Họ tên:
Hà Văn Luận
Ngày sinh: 20/06/1990 CMND: 173***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 122509 |
Họ tên:
Phạm Huy Hải
Ngày sinh: 04/08/1964 CMND: 280***898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 122510 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đoàn
Ngày sinh: 17/06/1988 CMND: 280***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 122511 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiềm
Ngày sinh: 27/10/1978 Thẻ căn cước: 044******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi (Thuỷ nông - Cải tạo đất) |
|
||||||||||||
| 122512 |
Họ tên:
Trương Quang Tuyến
Ngày sinh: 01/07/1987 CMND: 271***993 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122513 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Thy Uyên
Ngày sinh: 30/04/1976 CMND: 280***185 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 122514 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Châu
Ngày sinh: 07/06/1986 CMND: 280***306 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 122515 |
Họ tên:
Trần Quang Hưng
Ngày sinh: 28/02/1988 CMND: 280***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 122516 |
Họ tên:
Ông Văn Huyền Vũ
Ngày sinh: 17/11/1982 CMND: 201***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122517 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Hân
Ngày sinh: 22/06/1991 CMND: 272***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 122518 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Ngọc Hân
Ngày sinh: 10/04/1983 Thẻ căn cước: 080******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 122519 |
Họ tên:
Dương Phạm Hùng
Ngày sinh: 01/08/1980 CMND: 321***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 122520 |
Họ tên:
Phan Quốc Bảo
Ngày sinh: 30/07/1986 CMND: 271***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
