Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 122481 |
Họ tên:
Nông Quốc Hưng
Ngày sinh: 18/11/1979 CMND: 090***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122482 |
Họ tên:
Triệu Bích Thuận
Ngày sinh: 10/08/1987 CMND: 091***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 122483 |
Họ tên:
Nguyễn Khiêm
Ngày sinh: 31/10/1983 CMND: 013***399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 122484 |
Họ tên:
Cao Xuân Bắc
Ngày sinh: 12/09/1970 CMND: 091***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 122485 |
Họ tên:
Bùi Thọ Đoàn
Ngày sinh: 20/06/1992 CMND: 151***705 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122486 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 031******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122487 |
Họ tên:
Bùi Thọ Biển
Ngày sinh: 18/04/1982 Thẻ căn cước: 034******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 122488 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hà
Ngày sinh: 16/02/1986 CMND: 090***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122489 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tuyến
Ngày sinh: 02/01/1978 CMND: 090***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122490 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 17/12/1982 Thẻ căn cước: 030******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 122491 |
Họ tên:
Tô Quang Huy
Ngày sinh: 05/05/1983 CMND: 090***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 122492 |
Họ tên:
Lê Sỹ Tiến
Ngày sinh: 22/12/1975 Thẻ căn cước: 038******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 122493 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Trường
Ngày sinh: 05/05/1978 CMND: 013***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Thủy điện |
|
||||||||||||
| 122494 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 26/12/1985 CMND: 168***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122495 |
Họ tên:
Trần Đại Nghĩa
Ngày sinh: 09/11/1975 CMND: 113***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 122496 |
Họ tên:
Điền Văn Tiến
Ngày sinh: 25/01/1987 CMND: 164***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 122497 |
Họ tên:
Lê Thái Hòa
Ngày sinh: 21/11/1985 Thẻ căn cước: 017******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 122498 |
Họ tên:
Trần Tiến Hữu
Ngày sinh: 25/01/1974 CMND: 192***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 122499 |
Họ tên:
Vũ Văn Long
Ngày sinh: 29/01/1988 CMND: 162***210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 122500 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 23/10/1992 CMND: 031***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
