Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
122441 Họ tên: Bùi Quang Hưng
Ngày sinh: 22/06/1988
Thẻ căn cước: 033******401
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế vận tải ô tô
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00089048 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông II 26/05/2025
122442 Họ tên: Lưu Minh Hiếu
Ngày sinh: 09/11/1968
Thẻ căn cước: 036******962
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00089047 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 26/05/2025
122443 Họ tên: Lê Hải Dương
Ngày sinh: 27/02/1983
CMND: 142***985
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00089046 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 26/05/2025
HNT-00089046 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 09/09/2027
122444 Họ tên: Nguyễn Duy Giao
Ngày sinh: 15/05/1994
Thẻ căn cước: 038******777
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00089045 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước) II 26/05/2025
122445 Họ tên: Đặng Xuân Bằng
Ngày sinh: 18/12/1984
Thẻ căn cước: 035******486
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00089044 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cấp thoát nước II 26/05/2025
THN-00089044 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 26/05/2025
122446 Họ tên: Kiều Minh Hải
Ngày sinh: 12/09/1994
CMND: 132***608
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00089043 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và Công nghiệp III 26/05/2025
HNT-00089043 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - kết cấu công trình II 10/10/2035
122447 Họ tên: An Tiến Sĩ
Ngày sinh: 17/02/1984
Thẻ căn cước: 033******049
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành công nghệ chế tạo máy)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00089042 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình II 26/05/2025
THX-00089042 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình II 28/10/2035
122448 Họ tên: Mai Xuân Tiến
Ngày sinh: 14/10/1961
CMND: 113***326
Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành Tự động hóa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00089041 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 26/05/2025
122449 Họ tên: Nguyễn Duy Dũng
Ngày sinh: 05/04/1979
CMND: 012***428
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00089040 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình Giao thông II 26/05/2025
HNT-00089040 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 09/09/2027
122450 Họ tên: Đặng Minh Hòa
Ngày sinh: 02/08/1983
CMND: 013***759
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00089039 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 26/05/2025
BXD-00089039 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 08/07/2027
122451 Họ tên: Nguyễn Kim Chi
Ngày sinh: 17/11/1994
CMND: 017***104
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00089038 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 26/05/2025
KTE-00089038 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 22/09/2035
122452 Họ tên: Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 17/12/1983
Thẻ căn cước: 001******530
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00089037 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp II 26/05/2025
KTE-00089037 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 14/10/2035
122453 Họ tên: Vương Thành Vũ
Ngày sinh: 30/05/1977
CMND: 125***765
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00089036 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT II 26/05/2025
THX-00089036 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 19/05/2028
122454 Họ tên: Lê Minh Cường
Ngày sinh: 05/11/1982
CMND: 186***346
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00089035 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông II 26/05/2025
THN-00089035 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 26/05/2025
122455 Họ tên: Lê Minh Hải
Ngày sinh: 05/01/1985
CMND: 186***359
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00089034 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông II 26/05/2025
122456 Họ tên: Ngô Trí Vĩnh
Ngày sinh: 07/10/1985
CMND: 186***468
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Giao thông công chính ngành Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00089033 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông II 26/05/2025
122457 Họ tên: Hoàng Văn Sơn
Ngày sinh: 19/05/1973
Thẻ căn cước: 038******953
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00089032 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 26/05/2025
THN-00089032 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông II 26/05/2025
122458 Họ tên: Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 25/07/1985
Thẻ căn cước: 019******379
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00089031 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình II 26/05/2025
HNT-00089031 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 10/10/2035
122459 Họ tên: Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 24/02/1983
CMND: 090***078
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00089030 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật II 26/05/2025
THN-00089030 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 26/05/2025
122460 Họ tên: Đào Kim Thư
Ngày sinh: 19/02/1982
Thẻ căn cước: 001******796
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00089029 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 26/05/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn