Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 122441 |
Họ tên:
Bùi Quang Hưng
Ngày sinh: 22/06/1988 Thẻ căn cước: 033******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế vận tải ô tô |
|
||||||||||||
| 122442 |
Họ tên:
Lưu Minh Hiếu
Ngày sinh: 09/11/1968 Thẻ căn cước: 036******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 122443 |
Họ tên:
Lê Hải Dương
Ngày sinh: 27/02/1983 CMND: 142***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122444 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Giao
Ngày sinh: 15/05/1994 Thẻ căn cước: 038******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 122445 |
Họ tên:
Đặng Xuân Bằng
Ngày sinh: 18/12/1984 Thẻ căn cước: 035******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 122446 |
Họ tên:
Kiều Minh Hải
Ngày sinh: 12/09/1994 CMND: 132***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 122447 |
Họ tên:
An Tiến Sĩ
Ngày sinh: 17/02/1984 Thẻ căn cước: 033******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành công nghệ chế tạo máy) |
|
||||||||||||
| 122448 |
Họ tên:
Mai Xuân Tiến
Ngày sinh: 14/10/1961 CMND: 113***326 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 122449 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Dũng
Ngày sinh: 05/04/1979 CMND: 012***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 122450 |
Họ tên:
Đặng Minh Hòa
Ngày sinh: 02/08/1983 CMND: 013***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122451 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Chi
Ngày sinh: 17/11/1994 CMND: 017***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 122452 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 17/12/1983 Thẻ căn cước: 001******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122453 |
Họ tên:
Vương Thành Vũ
Ngày sinh: 30/05/1977 CMND: 125***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 122454 |
Họ tên:
Lê Minh Cường
Ngày sinh: 05/11/1982 CMND: 186***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 122455 |
Họ tên:
Lê Minh Hải
Ngày sinh: 05/01/1985 CMND: 186***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122456 |
Họ tên:
Ngô Trí Vĩnh
Ngày sinh: 07/10/1985 CMND: 186***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Giao thông công chính ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 122457 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sơn
Ngày sinh: 19/05/1973 Thẻ căn cước: 038******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 122458 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 25/07/1985 Thẻ căn cước: 019******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122459 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 24/02/1983 CMND: 090***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 122460 |
Họ tên:
Đào Kim Thư
Ngày sinh: 19/02/1982 Thẻ căn cước: 001******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
