Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 122421 |
Họ tên:
Đặng Khắc Duy
Ngày sinh: 13/08/1984 Thẻ căn cước: 036******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122422 |
Họ tên:
Phạm Anh Sơn
Ngày sinh: 25/05/1985 Thẻ căn cước: 030******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122423 |
Họ tên:
Bùi Đình Dương
Ngày sinh: 18/09/1983 Thẻ căn cước: 034******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 122424 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Hiếu
Ngày sinh: 02/10/1985 CMND: 125***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 122425 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Mão
Ngày sinh: 02/05/1987 CMND: 100***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình Ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 122426 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 18/02/1978 Thẻ căn cước: 001******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122427 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Tùng
Ngày sinh: 26/11/1987 CMND: 125***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 122428 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tiến
Ngày sinh: 16/01/1989 CMND: 112***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 122429 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Nhân
Ngày sinh: 15/07/1965 CMND: 011***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122430 |
Họ tên:
Trần Văn Duẩn
Ngày sinh: 20/05/1980 Thẻ căn cước: 036******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122431 |
Họ tên:
Phùng Vinh Quang
Ngày sinh: 02/01/1989 Hộ chiếu: C29**933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 122432 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thụ
Ngày sinh: 25/08/1981 CMND: 121***983 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 122433 |
Họ tên:
Bùi Văn Chiến
Ngày sinh: 01/05/1981 CMND: 111***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 122434 |
Họ tên:
Đào Tô Văn
Ngày sinh: 22/02/1973 Thẻ căn cước: 033******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 122435 |
Họ tên:
Phạm Văn Trường
Ngày sinh: 16/05/1987 Thẻ căn cước: 037******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 122436 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 06/02/1987 Thẻ căn cước: 030******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 122437 |
Họ tên:
Phạm Văn Khang
Ngày sinh: 07/07/1989 Thẻ căn cước: 036******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 122438 |
Họ tên:
Đào Đức Chung
Ngày sinh: 05/10/1990 CMND: 060***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 122439 |
Họ tên:
Đỗ Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/01/1985 CMND: 142***591 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 122440 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 16/07/1987 CMND: 031***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
