Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12221 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hoàng Điệp
Ngày sinh: 28/05/1993 Thẻ căn cước: 049******018 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 12222 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Thảo
Ngày sinh: 10/09/1988 Thẻ căn cước: 051******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12223 |
Họ tên:
Lê Bá Toàn
Ngày sinh: 21/03/1984 Thẻ căn cước: 051******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12224 |
Họ tên:
Trần Đình Pháp
Ngày sinh: 13/10/1993 Hộ chiếu: 670*****761 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12225 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Vượng;
Ngày sinh: 23/01/1975 Hộ chiếu: 640*****105 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 12226 |
Họ tên:
Lâm Quang Nhật
Ngày sinh: 14/02/1981 Thẻ căn cước: 083******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 12227 |
Họ tên:
Lê Thanh Mỹ Tiên
Ngày sinh: 24/08/1985 Thẻ căn cước: 083******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 12228 |
Họ tên:
Trần Tấn Bình
Ngày sinh: 02/11/1993 Thẻ căn cước: 083******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 12229 |
Họ tên:
Lê Xuân Nhi
Ngày sinh: 07/11/2000 Thẻ căn cước: 082******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12230 |
Họ tên:
Võ Hoàng Sĩ
Ngày sinh: 18/04/1998 Thẻ căn cước: 082******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 12231 |
Họ tên:
Cù Văn Tài
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 082******862 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện -Điện tử |
|
||||||||||||
| 12232 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 10/03/2000 Thẻ căn cước: 086******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12233 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Triệu Vĩ
Ngày sinh: 16/06/1996 Thẻ căn cước: 093******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12234 |
Họ tên:
TRẦN TRUNG THÀNH
Ngày sinh: 21/07/1990 Thẻ căn cước: 089******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12235 |
Họ tên:
BÙI HOÀNG LAN PHƯƠNG
Ngày sinh: 25/08/1995 Thẻ căn cước: 092******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 12236 |
Họ tên:
KIỀU ĐỖ MINH LUÂN
Ngày sinh: 07/11/1979 Thẻ căn cước: 089******847 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 12237 |
Họ tên:
BÙI THANH DỬNG
Ngày sinh: 12/02/1992 Thẻ căn cước: 089******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 12238 |
Họ tên:
TRẦN HOÀNG THÔNG
Ngày sinh: 03/08/1999 Thẻ căn cước: 089******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12239 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC HÙNG
Ngày sinh: 07/10/1966 Thẻ căn cước: 089******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông và cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 12240 |
Họ tên:
PHẠM QUỐC THẠNH
Ngày sinh: 02/09/2001 Thẻ căn cước: 089******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
