Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12221 |
Họ tên:
Vũ Lệ Hà
Ngày sinh: 03/12/1970 Thẻ căn cước: 001******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12222 |
Họ tên:
Lê Quốc Bình
Ngày sinh: 04/09/1974 Thẻ căn cước: 031******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường bộ |
|
||||||||||||
| 12223 |
Họ tên:
Lê Quang Dũng
Ngày sinh: 29/11/1988 Thẻ căn cước: 017******047 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 12224 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 23/03/1979 Thẻ căn cước: 036******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi ngành công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 12225 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 25/01/1987 Thẻ căn cước: 001******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12226 |
Họ tên:
Mai Phương Anh
Ngày sinh: 25/08/2000 Thẻ căn cước: 001******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12227 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhơn
Ngày sinh: 09/07/1984 Thẻ căn cước: 036******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 12228 |
Họ tên:
Phạm Văn An
Ngày sinh: 31/01/1989 Thẻ căn cước: 022******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12229 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Loan
Ngày sinh: 30/03/1986 Thẻ căn cước: 033******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12230 |
Họ tên:
Lê Xuân Tùng
Ngày sinh: 07/05/1985 Thẻ căn cước: 038******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12231 |
Họ tên:
Phạm Văn Phú
Ngày sinh: 04/03/1989 Thẻ căn cước: 036******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 12232 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Thoan
Ngày sinh: 08/02/1983 Thẻ căn cước: 014******041 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch |
|
||||||||||||
| 12233 |
Họ tên:
Lê Hải Yến
Ngày sinh: 21/09/1997 Thẻ căn cước: 001******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12234 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Hội
Ngày sinh: 25/06/1986 Thẻ căn cước: 036******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12235 |
Họ tên:
Lâm Thị Thùy Dương
Ngày sinh: 26/06/1999 Thẻ căn cước: 037******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12236 |
Họ tên:
Phạm Quốc Khánh
Ngày sinh: 05/09/1998 Thẻ căn cước: 068******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 12237 |
Họ tên:
Lê Quý Dương
Ngày sinh: 14/02/1979 Thẻ căn cước: 038******347 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch |
|
||||||||||||
| 12238 |
Họ tên:
Phan Huy Lộc
Ngày sinh: 27/05/1986 Thẻ căn cước: 068******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12239 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vũ
Ngày sinh: 20/04/1979 Thẻ căn cước: 068******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 12240 |
Họ tên:
Lê Đại Dương
Ngày sinh: 22/03/1989 Thẻ căn cước: 008******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
