Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
12221 Họ tên: Nguyễn Lê Hoàng Điệp
Ngày sinh: 28/05/1993
Thẻ căn cước: 049******018
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QUN-00199879 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 24/04/2035
12222 Họ tên: Huỳnh Duy Thảo
Ngày sinh: 10/09/1988
Thẻ căn cước: 051******788
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00199878 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. III 23/04/2035
12223 Họ tên: Lê Bá Toàn
Ngày sinh: 21/03/1984
Thẻ căn cước: 051******014
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00199877 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. II 23/04/2035
12224 Họ tên: Trần Đình Pháp
Ngày sinh: 13/10/1993
Hộ chiếu: 670*****761
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAN-00199876 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 07/05/2035
12225 Họ tên: Nguyễn Thái Vượng;
Ngày sinh: 23/01/1975
Hộ chiếu: 640*****105
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAN-00199875 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 07/05/2035
12226 Họ tên: Lâm Quang Nhật
Ngày sinh: 14/02/1981
Thẻ căn cước: 083******584
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BET-00199874 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 22/04/2035
12227 Họ tên: Lê Thanh Mỹ Tiên
Ngày sinh: 24/08/1985
Thẻ căn cước: 083******441
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BET-00199873 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 22/04/2035
12228 Họ tên: Trần Tấn Bình
Ngày sinh: 02/11/1993
Thẻ căn cước: 083******389
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BET-00199872 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 22/04/2035
VIL-00199872 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình III 11/12/2035
12229 Họ tên: Lê Xuân Nhi
Ngày sinh: 07/11/2000
Thẻ căn cước: 082******572
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BET-00199871 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 22/04/2035
BET-00199871 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 22/04/2035
12230 Họ tên: Võ Hoàng Sĩ
Ngày sinh: 18/04/1998
Thẻ căn cước: 082******682
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00199870 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình III 21/04/2035
12231 Họ tên: Cù Văn Tài
Ngày sinh: 01/01/1988
Thẻ căn cước: 082******862
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện -Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00199869 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 21/04/2035
12232 Họ tên: Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 10/03/2000
Thẻ căn cước: 086******236
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00199868 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 21/04/2035
12233 Họ tên: Phạm Nguyễn Triệu Vĩ
Ngày sinh: 16/06/1996
Thẻ căn cước: 093******508
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00199867 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 21/04/2035
CAT-00199867 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình III 21/04/2035
12234 Họ tên: TRẦN TRUNG THÀNH
Ngày sinh: 21/07/1990
Thẻ căn cước: 089******915
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00199866 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 21/04/2035
12235 Họ tên: BÙI HOÀNG LAN PHƯƠNG
Ngày sinh: 25/08/1995
Thẻ căn cước: 092******224
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00199865 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 21/04/2035
ANG-00199865 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Thủy lợi, đê điều III 21/04/2035
12236 Họ tên: KIỀU ĐỖ MINH LUÂN
Ngày sinh: 07/11/1979
Thẻ căn cước: 089******847
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00199864 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sátcông tác lắp đặt thiết bị công trình III 21/04/2035
12237 Họ tên: BÙI THANH DỬNG
Ngày sinh: 12/02/1992
Thẻ căn cước: 089******848
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00199863 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 21/04/2035
12238 Họ tên: TRẦN HOÀNG THÔNG
Ngày sinh: 03/08/1999
Thẻ căn cước: 089******535
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00199862 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 21/04/2035
12239 Họ tên: NGUYỄN NGỌC HÙNG
Ngày sinh: 07/10/1966
Thẻ căn cước: 089******928
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông và cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00199861 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 21/04/2035
12240 Họ tên: PHẠM QUỐC THẠNH
Ngày sinh: 02/09/2001
Thẻ căn cước: 089******006
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00199860 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 21/04/2035
ANG-00199860 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 22/09/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn