Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 122361 |
Họ tên:
Nguyễn Công Cử
Ngày sinh: 23/04/1991 CMND: 197***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 122362 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Hiển
Ngày sinh: 21/04/1991 CMND: 215***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - thủy điện - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 122363 |
Họ tên:
Vũ Văn Hải
Ngày sinh: 14/10/1993 CMND: 241***403 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 122364 |
Họ tên:
Nguyễn Cường Quốc
Ngày sinh: 06/10/1992 CMND: 301***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 122365 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Công
Ngày sinh: 10/11/1989 CMND: 186***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Kỹ thuật xây dựng đường sắt - Metro) |
|
||||||||||||
| 122366 |
Họ tên:
Phạm Văn Minh
Ngày sinh: 15/07/1988 CMND: 194***881 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122367 |
Họ tên:
Lý Đắc Lực
Ngày sinh: 12/12/1981 CMND: 191***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 122368 |
Họ tên:
Trần Đức Nhã
Ngày sinh: 10/12/1984 CMND: 311***467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 122369 |
Họ tên:
Lưu Hữu Kỳ
Ngày sinh: 19/05/1981 CMND: 012***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122370 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Gia
Ngày sinh: 23/11/1992 CMND: 183***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 122371 |
Họ tên:
Hà Thị Phương
Ngày sinh: 02/06/1989 CMND: 173***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 122372 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nhân
Ngày sinh: 01/12/1991 CMND: 312***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 122373 |
Họ tên:
Phạm Quang Hạnh
Ngày sinh: 08/10/1990 CMND: 183***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122374 |
Họ tên:
Phạm Vân Trường
Ngày sinh: 09/02/1991 CMND: 250***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 122375 |
Họ tên:
Trang Quốc Vương
Ngày sinh: 27/10/1981 Thẻ căn cước: 079******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử-truyền thông |
|
||||||||||||
| 122376 |
Họ tên:
Trần Ngãi
Ngày sinh: 26/04/1987 CMND: 025***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 122377 |
Họ tên:
Tạ Hữu Thêm
Ngày sinh: 23/09/1990 CMND: 221***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 122378 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thương
Ngày sinh: 10/01/1988 CMND: 250***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 122379 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Hiển
Ngày sinh: 03/10/1993 CMND: 312***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 122380 |
Họ tên:
Dương Cảnh
Ngày sinh: 13/07/1992 CMND: 341***586 Trình độ chuyên môn: Đại học- Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
