Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 122341 |
Họ tên:
Đỗ Lê Hoàng Khánh
Ngày sinh: 06/01/1993 CMND: 212***115 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 122342 |
Họ tên:
Đặng Văn Duy
Ngày sinh: 09/01/1991 CMND: 385***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ và quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 122343 |
Họ tên:
Cao Khả Định
Ngày sinh: 27/03/1990 CMND: 191***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122344 |
Họ tên:
Lê Đình Quang
Ngày sinh: 11/04/1991 CMND: 215***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - thủy điện - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 122345 |
Họ tên:
Bùi Thanh Trương
Ngày sinh: 19/12/1995 CMND: 261***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 122346 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/01/1993 Thẻ căn cước: 038******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122347 |
Họ tên:
Đặng Quý Quỳnh
Ngày sinh: 17/02/1974 CMND: 271***215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 122348 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 26/06/1989 CMND: 230***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122349 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Cường
Ngày sinh: 15/11/1984 Thẻ căn cước: 031******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122350 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/01/1991 CMND: 301***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ & Quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 122351 |
Họ tên:
Trương Huy Hoàng
Ngày sinh: 10/08/1987 CMND: 331***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 122352 |
Họ tên:
Võ Văn Pháp
Ngày sinh: 19/08/1990 CMND: 205***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt-điện lạnh |
|
||||||||||||
| 122353 |
Họ tên:
Thi Ngọc Minh
Ngày sinh: 25/08/1993 CMND: 024***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 122354 |
Họ tên:
Trần Tiến Thanh
Ngày sinh: 10/07/1992 CMND: 250***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122355 |
Họ tên:
Phạm Văn Sáng
Ngày sinh: 18/09/1989 CMND: 241***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng-công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122356 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Ân
Ngày sinh: 20/08/1990 CMND: 281***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 122357 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thạch
Ngày sinh: 18/02/1990 CMND: 205***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt-Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 122358 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 06/02/1993 CMND: 285***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122359 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Thái
Ngày sinh: 17/08/1990 CMND: 215***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 122360 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Hoàng Thạch
Ngày sinh: 12/03/1993 Thẻ căn cước: 079******297 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện-điện tử |
|
