Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 122321 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Dương
Ngày sinh: 23/03/1988 CMND: 025***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước và môi trường |
|
||||||||||||
| 122322 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khải
Ngày sinh: 03/11/1993 CMND: 215***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 122323 |
Họ tên:
Thái Xuân Khánh
Ngày sinh: 01/05/1983 CMND: 211***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 122324 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nguyên
Ngày sinh: 03/02/1954 CMND: 020***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 122325 |
Họ tên:
Lê Văn Công
Ngày sinh: 21/03/1985 CMND: 250***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 122326 |
Họ tên:
Ngô Thiện Quốc
Ngày sinh: 15/08/1985 CMND: 205***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122327 |
Họ tên:
Trương Văn Thái
Ngày sinh: 01/06/1992 CMND: 197***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 122328 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 06/04/1990 CMND: 231***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 122329 |
Họ tên:
Ong Minh Phương
Ngày sinh: 02/05/1992 CMND: 385***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 122330 |
Họ tên:
Lê Trí Hiếu
Ngày sinh: 13/11/1990 CMND: 173***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 122331 |
Họ tên:
Lê Tất Thắng
Ngày sinh: 05/03/1993 CMND: 183***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 122332 |
Họ tên:
Lý Thanh Tùng
Ngày sinh: 27/10/1968 CMND: 023***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 122333 |
Họ tên:
Hoàng Tố Uyên
Ngày sinh: 19/03/1992 Thẻ căn cước: 079******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 122334 |
Họ tên:
Trương Thoại Lân
Ngày sinh: 13/10/1992 CMND: 191***250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 122335 |
Họ tên:
Đinh Như Độ
Ngày sinh: 15/01/1990 CMND: 164***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 122336 |
Họ tên:
Ngô Lê Kỳ Quang
Ngày sinh: 04/09/1990 CMND: 385***769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122337 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Hữu
Ngày sinh: 02/03/1991 CMND: 273***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch giao thông) |
|
||||||||||||
| 122338 |
Họ tên:
Lê Chí Nguyễn
Ngày sinh: 02/12/1994 CMND: 381***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122339 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Trung
Ngày sinh: 20/09/1992 Thẻ căn cước: 087******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 122340 |
Họ tên:
Hà Quốc Sum
Ngày sinh: 15/06/1990 CMND: 205***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
