Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 122181 |
Họ tên:
Chu Văn Thanh
Ngày sinh: 05/08/1981 CMND: 111***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122182 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 15/01/1970 Thẻ căn cước: 001******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122183 |
Họ tên:
Bùi Đắc Duy
Ngày sinh: 01/11/1984 Hộ chiếu: 080**062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 122184 |
Họ tên:
Cao Nam Phong
Ngày sinh: 07/01/1994 Thẻ căn cước: 038******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 122185 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Chiến
Ngày sinh: 09/11/1979 CMND: 171***864 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ xây dựng công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 122186 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 02/04/1984 Thẻ căn cước: 038******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 122187 |
Họ tên:
Bùi Xuân Giang
Ngày sinh: 24/10/1987 CMND: 172***057 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 122188 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 02/03/1991 CMND: 163***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 122189 |
Họ tên:
Phạm Đức Hướng
Ngày sinh: 09/03/1980 Thẻ căn cước: 030******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 122190 |
Họ tên:
Phạm Trường Sơn
Ngày sinh: 07/05/1983 Thẻ căn cước: 001******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122191 |
Họ tên:
Bùi Xuân Hải
Ngày sinh: 20/03/1982 Thẻ căn cước: 038******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122192 |
Họ tên:
Đặng Hữu Hòa
Ngày sinh: 19/03/1961 Thẻ căn cước: 001******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thông gió cấp nhiệt |
|
||||||||||||
| 122193 |
Họ tên:
Lê Trọng Dũng
Ngày sinh: 22/05/1991 CMND: 063***911 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật CTGT |
|
||||||||||||
| 122194 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 10/06/1987 CMND: 063***247 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCT |
|
||||||||||||
| 122195 |
Họ tên:
Bùi Xuân Chung
Ngày sinh: 03/04/1982 CMND: 063***539 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122196 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Mạnh
Ngày sinh: 16/11/1987 CMND: 063***394 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 122197 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tuyền
Ngày sinh: 04/04/1983 CMND: 063***603 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 122198 |
Họ tên:
Trần Nguyên Sỹ
Ngày sinh: 30/01/1982 CMND: 063***052 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 122199 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 15/10/1955 CMND: 063***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 122200 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 27/02/1990 CMND: 063***038 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật địa chất |
|
