Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12201 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Chi
Ngày sinh: 26/10/1988 Thẻ căn cước: 031******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12202 |
Họ tên:
Dương Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 07/08/1996 Thẻ căn cước: 034******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12203 |
Họ tên:
Đinh Quang Thượng
Ngày sinh: 01/06/1985 Thẻ căn cước: 034******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 12204 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 12/03/1999 Thẻ căn cước: 034******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12205 |
Họ tên:
Trần Văn Luyện
Ngày sinh: 01/10/1985 Thẻ căn cước: 034******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 12206 |
Họ tên:
Đàm Bảo Ngọc
Ngày sinh: 18/08/1987 Thẻ căn cước: 024******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 12207 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/09/1995 Thẻ căn cước: 022******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12208 |
Họ tên:
Vũ Khắc Vinh
Ngày sinh: 10/10/1965 Thẻ căn cước: 030******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 12209 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hải
Ngày sinh: 07/08/1981 Thẻ căn cước: 030******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 12210 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Duy
Ngày sinh: 17/08/1990 Thẻ căn cước: 001******519 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 12211 |
Họ tên:
Lê Trường Giang
Ngày sinh: 13/09/1997 Thẻ căn cước: 022******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12212 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thống
Ngày sinh: 20/11/1996 Thẻ căn cước: 049******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12213 |
Họ tên:
Hà Ngọc Tấn
Ngày sinh: 12/01/1984 Thẻ căn cước: 049******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp, Chuyên ngành kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 12214 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Điệp
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 049******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 12215 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 28/12/1982 Thẻ căn cước: 049******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp kỹ thuật xây dựng; chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12216 |
Họ tên:
Lê Khắc Tiển
Ngày sinh: 01/07/1992 Thẻ căn cước: 049******342 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12217 |
Họ tên:
Đỗ Quang Thành
Ngày sinh: 02/09/1990 Thẻ căn cước: 049******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12218 |
Họ tên:
Bùi Nam Sơn
Ngày sinh: 02/04/1987 Thẻ căn cước: 049******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12219 |
Họ tên:
Ngô Văn Quý
Ngày sinh: 04/07/1976 Thẻ căn cước: 049******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 12220 |
Họ tên:
Phan Lưu Hiệp
Ngày sinh: 06/12/1979 Thẻ căn cước: 049******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
