Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12201 |
Họ tên:
Tăng Văn Giồng
Ngày sinh: 15/08/1988 Thẻ căn cước: 030******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 12202 |
Họ tên:
Trần Đức Việt
Ngày sinh: 12/06/1988 Thẻ căn cước: 040******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 12203 |
Họ tên:
Vũ Văn Cường
Ngày sinh: 09/09/1982 Thẻ căn cước: 036******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí - Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 12204 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 31/03/1995 Thẻ căn cước: 036******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12205 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 05/02/1981 Thẻ căn cước: 038******259 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 12206 |
Họ tên:
Trần Quỳnh Anh
Ngày sinh: 01/02/1986 Thẻ căn cước: 001******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 12207 |
Họ tên:
Lê Viết Mạnh
Ngày sinh: 20/09/1985 Thẻ căn cước: 038******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12208 |
Họ tên:
Nguyễn Tú Mai
Ngày sinh: 22/05/1996 Thẻ căn cước: 034******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12209 |
Họ tên:
Phan Đức Hoàn
Ngày sinh: 24/03/1982 Thẻ căn cước: 036******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12210 |
Họ tên:
Ngô Đức Kiên
Ngày sinh: 03/02/1990 Thẻ căn cước: 040******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12211 |
Họ tên:
Đặng Trường Xuân
Ngày sinh: 07/10/1988 Thẻ căn cước: 001******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12212 |
Họ tên:
Đào Xuân Hoàn
Ngày sinh: 11/12/2000 Thẻ căn cước: 035******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12213 |
Họ tên:
Lê Ngô Tùng Mậu
Ngày sinh: 14/12/1978 Thẻ căn cước: 038******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12214 |
Họ tên:
Vũ Văn Trường
Ngày sinh: 04/12/1996 Thẻ căn cước: 001******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12215 |
Họ tên:
Phạm Duy Anh
Ngày sinh: 09/10/1990 Thẻ căn cước: 001******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12216 |
Họ tên:
Ngô Văn Tùng
Ngày sinh: 17/07/1996 Thẻ căn cước: 036******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 12217 |
Họ tên:
Lê Lập Cương
Ngày sinh: 06/09/1988 Thẻ căn cước: 038******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12218 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Kiên
Ngày sinh: 29/08/1990 Thẻ căn cước: 040******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 12219 |
Họ tên:
Đoàn Năng Hùng
Ngày sinh: 28/09/1991 Thẻ căn cước: 034******553 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12220 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lộc
Ngày sinh: 24/01/1989 Thẻ căn cước: 031******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
