Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 122161 |
Họ tên:
Lê Văn Bình
Ngày sinh: 07/02/1963 Thẻ căn cước: 034******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 122162 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huy
Ngày sinh: 11/01/1987 CMND: 112***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 122163 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Tuyến
Ngày sinh: 30/12/1983 Thẻ căn cước: 001******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 122164 |
Họ tên:
Lê Văn Quang
Ngày sinh: 06/09/1983 Thẻ căn cước: 001******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 122165 |
Họ tên:
Ngô Huy Hùng
Ngày sinh: 28/06/1983 CMND: 111***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122166 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuyến Đạt
Ngày sinh: 17/12/1987 Thẻ căn cước: 031******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 122167 |
Họ tên:
Vũ Minh Ngọc
Ngày sinh: 20/05/1984 Thẻ căn cước: 001******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 122168 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 09/12/1982 Thẻ căn cước: 001******648 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 122169 |
Họ tên:
Phạm Bá Phương
Ngày sinh: 19/07/1992 CMND: 031***050 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 122170 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khiên
Ngày sinh: 23/03/1984 CMND: 013***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122171 |
Họ tên:
Lê Văn Thế
Ngày sinh: 09/07/1988 CMND: 112***205 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 122172 |
Họ tên:
Trần Văn Tùng
Ngày sinh: 26/03/1987 Thẻ căn cước: 036******386 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 122173 |
Họ tên:
Phạm Thế Minh
Ngày sinh: 11/10/1987 Thẻ căn cước: 036******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 122174 |
Họ tên:
Vũ Quang Đại
Ngày sinh: 24/11/1982 Thẻ căn cước: 001******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 122175 |
Họ tên:
Đinh Hữu Trác
Ngày sinh: 01/04/1990 Thẻ căn cước: 036******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 122176 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 10/05/1981 Thẻ căn cước: 038******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 122177 |
Họ tên:
Phạm Phúc Thông
Ngày sinh: 20/08/1987 CMND: 183***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 122178 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bộ
Ngày sinh: 15/12/1983 Thẻ căn cước: 034******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122179 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 21/09/1982 Thẻ căn cước: 040******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 122180 |
Họ tên:
Đỗ Anh Sơn
Ngày sinh: 27/05/1990 Thẻ căn cước: 034******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
