Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 122141 |
Họ tên:
Lê Văn Mừng
Ngày sinh: 28/01/1984 Thẻ căn cước: 001******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122142 |
Họ tên:
Cồ Hữu Khương
Ngày sinh: 24/11/1992 CMND: 017***110 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 122143 |
Họ tên:
Vũ Viết Hưng
Ngày sinh: 19/09/1984 CMND: 111***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 122144 |
Họ tên:
Nguyễn Hàm Hiệu
Ngày sinh: 20/06/1991 CMND: 187***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122145 |
Họ tên:
Trương Văn Hà
Ngày sinh: 08/05/1988 Thẻ căn cước: 035******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122146 |
Họ tên:
Nguyễn Thế An
Ngày sinh: 01/12/1987 CMND: 012***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 122147 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sơn
Ngày sinh: 13/10/1982 CMND: 135***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 122148 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khang
Ngày sinh: 05/08/1986 Thẻ căn cước: 001******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 122149 |
Họ tên:
Đào Quang Thái
Ngày sinh: 06/11/1967 Thẻ căn cước: 034******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 122150 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quý
Ngày sinh: 10/10/1994 CMND: 082***789 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 122151 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 25/03/1981 Thẻ căn cước: 001******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 122152 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 02/02/1983 Thẻ căn cước: 082******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Hóa học & Thực phẩm |
|
||||||||||||
| 122153 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/05/1980 Thẻ căn cước: 001******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122154 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hạnh
Ngày sinh: 14/08/1967 Thẻ căn cước: 001******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122155 |
Họ tên:
Lê Duy Luyện
Ngày sinh: 01/11/1980 CMND: 201***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 122156 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hảo
Ngày sinh: 01/07/1982 CMND: 013***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122157 |
Họ tên:
Trần Đức Chính
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 036******230 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch |
|
||||||||||||
| 122158 |
Họ tên:
Lê Mỹ Hảo
Ngày sinh: 08/06/1992 Thẻ căn cước: 001******298 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 122159 |
Họ tên:
Lê Huy Sáng
Ngày sinh: 22/06/1964 Thẻ căn cước: 031******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 122160 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Quân
Ngày sinh: 31/10/1976 CMND: 111***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
