Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 122121 |
Họ tên:
Bùi Văn Thắng
Ngày sinh: 16/05/1980 CMND: 171***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122122 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 23/05/1985 CMND: 121***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122123 |
Họ tên:
Đào Văn Huy
Ngày sinh: 26/08/1987 Thẻ căn cước: 038******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu và hầm giao thông |
|
||||||||||||
| 122124 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thanh
Ngày sinh: 25/03/1984 Thẻ căn cước: 034******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 122125 |
Họ tên:
Lương Văn Bằng
Ngày sinh: 02/04/1989 CMND: 163***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 122126 |
Họ tên:
Bùi Duy Hải
Ngày sinh: 31/05/1991 CMND: 017***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122127 |
Họ tên:
Phan Việt Hùng
Ngày sinh: 22/09/1979 Thẻ căn cước: 001******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 122128 |
Họ tên:
Phạm Tiến Đạt
Ngày sinh: 12/01/1994 Thẻ căn cước: 034******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 122129 |
Họ tên:
Trần Văn Cẩn
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 036******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 122130 |
Họ tên:
Mai Văn Hiệp
Ngày sinh: 27/03/1968 Thẻ căn cước: 036******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122131 |
Họ tên:
Quản Văn Nam
Ngày sinh: 20/12/1993 CMND: 163***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 122132 |
Họ tên:
Bùi Ánh Ngọc
Ngày sinh: 29/06/1994 CMND: 163***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 122133 |
Họ tên:
Vũ Xuân Lai
Ngày sinh: 20/11/1975 Thẻ căn cước: 036******716 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 122134 |
Họ tên:
Mai Văn Sang
Ngày sinh: 16/04/1986 Thẻ căn cước: 036******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 122135 |
Họ tên:
Trần Đình Hoan
Ngày sinh: 24/08/1991 Thẻ căn cước: 001******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 122136 |
Họ tên:
Vương Văn Đức
Ngày sinh: 08/10/1992 Thẻ căn cước: 001******983 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 122137 |
Họ tên:
Bùi Văn Thắng
Ngày sinh: 07/02/1986 Thẻ căn cước: 001******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 122138 |
Họ tên:
Lại Quang Việt
Ngày sinh: 18/07/1979 Thẻ căn cước: 001******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 122139 |
Họ tên:
Phan Đại Thắng
Ngày sinh: 02/06/1975 Thẻ căn cước: 036******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122140 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 05/09/1992 CMND: 070***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
