Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 122101 |
Họ tên:
Nghiêm Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/08/1995 CMND: 017***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 122102 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hiếu
Ngày sinh: 17/09/1986 Thẻ căn cước: 022******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122103 |
Họ tên:
Trịnh Văn Dũng
Ngày sinh: 10/12/1987 Thẻ căn cước: 001******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 122104 |
Họ tên:
Vũ Đình Hiếu
Ngày sinh: 08/06/1984 CMND: 125***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 122105 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đỉnh
Ngày sinh: 01/06/1966 CMND: 161***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 122106 |
Họ tên:
Nhữ Công Thỏa
Ngày sinh: 03/03/1980 CMND: 013***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122107 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Định
Ngày sinh: 24/09/1983 Thẻ căn cước: 024******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Cầu- Đường bộ |
|
||||||||||||
| 122108 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Thắng
Ngày sinh: 20/02/1986 Thẻ căn cước: 001******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 122109 |
Họ tên:
Vũ Văn Mười
Ngày sinh: 01/02/1993 CMND: 163***792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 122110 |
Họ tên:
Cao Văn Minh
Ngày sinh: 18/10/1991 CMND: 173***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122111 |
Họ tên:
Hà Đăng Khoa
Ngày sinh: 27/01/1990 CMND: 125***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghệ Kỹ Thuật công trìmh Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 122112 |
Họ tên:
Phạm Văn Hợp
Ngày sinh: 12/09/1982 CMND: 142***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 122113 |
Họ tên:
Trần Xuân Hoàn
Ngày sinh: 08/11/1982 Thẻ căn cước: 031******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 122114 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Dương
Ngày sinh: 01/11/1975 Thẻ căn cước: 001******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 122115 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Công
Ngày sinh: 14/02/1989 CMND: 112***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 122116 |
Họ tên:
Đỗ Đức Lộc
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 034******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng, ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 122117 |
Họ tên:
Lê Anh Thắng_Thu hồi theo QĐ số: 43/2023/QĐ-VACC ngày 30/11/2023 của Hiệp hội các nhà thầu xây dựng Việt Nam
Ngày sinh: 01/04/1983 CMND: 131***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 122118 |
Họ tên:
Bùi Bá Bình
Ngày sinh: 03/07/1991 Thẻ căn cước: 034******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 122119 |
Họ tên:
Cao Nguyên Thắng
Ngày sinh: 09/07/1983 Thẻ căn cước: 010******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 122120 |
Họ tên:
Tăng Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/11/1984 Thẻ căn cước: 034******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
