Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121981 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thức
Ngày sinh: 19/08/1987 Thẻ căn cước: 030******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 121982 |
Họ tên:
Phan Vĩnh Thương
Ngày sinh: 03/01/1983 CMND: 183***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 121983 |
Họ tên:
Trần Văn Phóng
Ngày sinh: 23/09/1975 CMND: 012***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121984 |
Họ tên:
Trần Xuân Trường
Ngày sinh: 01/06/1972 CMND: 013***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121985 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Linh
Ngày sinh: 01/12/1975 CMND: 011***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121986 |
Họ tên:
Đào Minh Dũng
Ngày sinh: 07/08/1981 CMND: 121***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 121987 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Long
Ngày sinh: 06/04/1985 Thẻ căn cước: 001******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 121988 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 13/11/1980 Thẻ căn cước: 001******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 121989 |
Họ tên:
Đặng Văn Toán
Ngày sinh: 02/09/1983 CMND: 171***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 121990 |
Họ tên:
Bùi Tiến Quang
Ngày sinh: 10/12/1980 Thẻ căn cước: 038******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121991 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiên
Ngày sinh: 21/01/1978 Thẻ căn cước: 036******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121992 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 04/10/1987 Thẻ căn cước: 001******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 121993 |
Họ tên:
Đào Việt Hùng
Ngày sinh: 19/09/1981 Thẻ căn cước: 033******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121994 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thị Thu Định
Ngày sinh: 05/07/1979 CMND: 011***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 121995 |
Họ tên:
Đào Duy Lâm
Ngày sinh: 03/10/1979 CMND: 011***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 121996 |
Họ tên:
Cao Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/10/1983 CMND: 172***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 121997 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thịnh
Ngày sinh: 18/11/1983 Thẻ căn cước: 001******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 121998 |
Họ tên:
Trần Huệ Ly
Ngày sinh: 25/04/1972 Thẻ căn cước: 031******421 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 121999 |
Họ tên:
Kim Yonglyeol
Ngày sinh: 10/12/1964 Hộ chiếu: M68***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 122000 |
Họ tên:
Chen Neng Hong
Ngày sinh: 08/03/1972 CMND: 305***585 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật tài nguyên và môi trường |
|
