Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12181 |
Họ tên:
Lê Ánh Dương
Ngày sinh: 19/11/1976 Thẻ căn cước: 033******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12182 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Dũng
Ngày sinh: 13/08/1975 Thẻ căn cước: 014******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 12183 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tùng
Ngày sinh: 12/04/1991 Thẻ căn cước: 027******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12184 |
Họ tên:
Ngô Quang Thịnh
Ngày sinh: 19/10/1991 Thẻ căn cước: 027******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12185 |
Họ tên:
Lê Trọng Tân
Ngày sinh: 27/10/1988 Thẻ căn cước: 027******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật dựng |
|
||||||||||||
| 12186 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Anh
Ngày sinh: 27/03/1997 Thẻ căn cước: 027******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 12187 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan Anh
Ngày sinh: 05/08/1998 Thẻ căn cước: 033******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử; |
|
||||||||||||
| 12188 |
Họ tên:
Tạ Văn Thông
Ngày sinh: 20/09/1993 Thẻ căn cước: 033******517 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12189 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 30/11/1984 Thẻ căn cước: 027******701 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 12190 |
Họ tên:
Bùi Huy Hoàng
Ngày sinh: 30/12/1998 Thẻ căn cước: 027******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12191 |
Họ tên:
Quản Thế Thắng
Ngày sinh: 16/10/1996 Thẻ căn cước: 027******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành - Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12192 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thanh Tâm
Ngày sinh: 28/11/1997 Thẻ căn cước: 027******636 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 12193 |
Họ tên:
PHẠM TRIỆU VĨ
Ngày sinh: 11/09/1999 Thẻ căn cước: 096******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12194 |
Họ tên:
PHẠM MINH HOÀNG
Ngày sinh: 16/09/1991 Thẻ căn cước: 096******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 12195 |
Họ tên:
PHẠM THÁI DUY
Ngày sinh: 24/12/1991 Thẻ căn cước: 096******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12196 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thạch
Ngày sinh: 03/03/1986 Thẻ căn cước: 087******958 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12197 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Xuân Thanh
Ngày sinh: 11/07/1984 Thẻ căn cước: 087******189 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12198 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 05/02/1985 Thẻ căn cước: 036******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 12199 |
Họ tên:
Đặng Vĩnh Trà
Ngày sinh: 04/01/1976 Thẻ căn cước: 034******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12200 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vũ
Ngày sinh: 07/07/1991 Thẻ căn cước: 034******757 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
