Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12181 |
Họ tên:
Lê Công Thành
Ngày sinh: 19/02/1984 Thẻ căn cước: 001******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường bộ ngành Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 12182 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Đoàn
Ngày sinh: 24/08/1998 Thẻ căn cước: 040******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12183 |
Họ tên:
Hà Thị Trang
Ngày sinh: 30/06/1986 Thẻ căn cước: 031******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 12184 |
Họ tên:
Đào Mạnh Phong
Ngày sinh: 28/07/1971 Thẻ căn cước: 031******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12185 |
Họ tên:
Trần Minh Hoàng
Ngày sinh: 18/12/1997 Thẻ căn cước: 001******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12186 |
Họ tên:
Đặng Thế Ngọc
Ngày sinh: 17/12/1982 Thẻ căn cước: 025******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12187 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thùy
Ngày sinh: 13/01/1988 Thẻ căn cước: 031******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 12188 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiếu
Ngày sinh: 15/01/1996 Thẻ căn cước: 040******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12189 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuân
Ngày sinh: 03/06/1985 Thẻ căn cước: 001******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đo và tin học công nghiệp - Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 12190 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Năm
Ngày sinh: 09/09/1987 Thẻ căn cước: 031******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12191 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Vương
Ngày sinh: 28/12/1995 Thẻ căn cước: 031******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12192 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Anh
Ngày sinh: 18/06/1992 Thẻ căn cước: 091******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12193 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Đức
Ngày sinh: 25/05/1984 Thẻ căn cước: 040******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12194 |
Họ tên:
Hoàng Trung Hiếu
Ngày sinh: 11/10/1998 Thẻ căn cước: 031******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12195 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/02/1982 Thẻ căn cước: 031******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12196 |
Họ tên:
Võ Duy Long
Ngày sinh: 24/06/1998 Thẻ căn cước: 038******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12197 |
Họ tên:
Phạm Tiến Hưng
Ngày sinh: 24/02/1981 Thẻ căn cước: 036******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất |
|
||||||||||||
| 12198 |
Họ tên:
Đỗ Minh Phúc
Ngày sinh: 24/08/1995 Thẻ căn cước: 001******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12199 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hạ
Ngày sinh: 05/02/1998 Thẻ căn cước: 034******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 12200 |
Họ tên:
Trần Xuân Dương
Ngày sinh: 28/03/1997 Thẻ căn cước: 036******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
