Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1201 |
Họ tên:
Phạm Văn Long
Ngày sinh: 24/02/2000 Thẻ căn cước: 070******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghệ Kỹ Thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 1202 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quân
Ngày sinh: 26/01/1998 Thẻ căn cước: 040******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1203 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khải
Ngày sinh: 22/06/1998 Thẻ căn cước: 036******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1204 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Sơn
Ngày sinh: 20/09/1987 Thẻ căn cước: 049******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt-Lạnh |
|
||||||||||||
| 1205 |
Họ tên:
Làn Văn Thó
Ngày sinh: 29/03/1991 Thẻ căn cước: 002******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 1206 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 22/05/1995 Thẻ căn cước: 040******578 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 1207 |
Họ tên:
Đặng Tiến Định
Ngày sinh: 05/04/1981 Thẻ căn cước: 001******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1208 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phú
Ngày sinh: 02/05/1985 Thẻ căn cước: 048******029 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1209 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thành
Ngày sinh: 06/10/2000 Thẻ căn cước: 040******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1210 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 01/06/1992 Thẻ căn cước: 042******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1211 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hóa
Ngày sinh: 01/11/1994 Thẻ căn cước: 040******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1212 |
Họ tên:
Ngô Đức Thắng
Ngày sinh: 18/02/1987 Thẻ căn cước: 034******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1213 |
Họ tên:
Trương Huy Quân
Ngày sinh: 04/06/1997 Thẻ căn cước: 033******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 1214 |
Họ tên:
Lãnh Hương Dung
Ngày sinh: 13/10/1998 Thẻ căn cước: 004******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1215 |
Họ tên:
Đỗ Cao Tường
Ngày sinh: 10/09/1983 Thẻ căn cước: 001******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi thủy điện |
|
||||||||||||
| 1216 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 18/12/1986 Thẻ căn cước: 040******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 1217 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 12/08/1995 Thẻ căn cước: 022******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1218 |
Họ tên:
Lê Thành Đạt
Ngày sinh: 06/05/1996 Thẻ căn cước: 030******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1219 |
Họ tên:
Tô Văn Trường
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 001******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1220 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 25/09/1999 Thẻ căn cước: 056******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
