Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1201 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hậu
Ngày sinh: 28/01/1994 Thẻ căn cước: 049******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1202 |
Họ tên:
Vỏ Hửu Nghị
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 087******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1203 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trung
Ngày sinh: 06/08/1998 Thẻ căn cước: 064******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1204 |
Họ tên:
Lê Đình Tuấn
Ngày sinh: 22/04/1995 Thẻ căn cước: 001******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1205 |
Họ tên:
Nguyễn Công Vương
Ngày sinh: 15/08/1997 Thẻ căn cước: 049******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Thuỷ |
|
||||||||||||
| 1206 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sinh
Ngày sinh: 30/03/1989 Thẻ căn cước: 049******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1207 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thanh Nguyên
Ngày sinh: 06/08/1999 Thẻ căn cước: 049******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1208 |
Họ tên:
Đỗ Thu Trà
Ngày sinh: 24/08/2000 Thẻ căn cước: 001******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1209 |
Họ tên:
Đồng Chí Thanh
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 038******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1210 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quyền
Ngày sinh: 06/12/1986 Thẻ căn cước: 001******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1211 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuyền
Ngày sinh: 07/04/1986 Thẻ căn cước: 034******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1212 |
Họ tên:
Dương Quang Sơn
Ngày sinh: 25/10/1995 Thẻ căn cước: 001******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1213 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 06/06/1986 Thẻ căn cước: 036******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 1214 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hà
Ngày sinh: 24/10/1986 Thẻ căn cước: 056******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1215 |
Họ tên:
Vũ Xuân Toàn
Ngày sinh: 16/10/1985 Hộ chiếu: 001*******490 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1216 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Kiên
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 038******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1217 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng
Ngày sinh: 10/05/1994 Thẻ căn cước: 038******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1218 |
Họ tên:
Lê Hồng Phong
Ngày sinh: 12/05/1976 Thẻ căn cước: 001******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 1219 |
Họ tên:
Lê Văn Hưởng
Ngày sinh: 06/07/1989 Thẻ căn cước: 024******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 1220 |
Họ tên:
Vũ Hạnh Hiển
Ngày sinh: 10/05/1995 Thẻ căn cước: 037******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây duwnghj cảng - đường thủy |
|
