Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1201 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuyển
Ngày sinh: 27/07/1992 Thẻ căn cước: 008******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1202 |
Họ tên:
Trần Khánh Đông
Ngày sinh: 11/07/1993 Thẻ căn cước: 040******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 1203 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 02/06/1980 Thẻ căn cước: 038******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 1204 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Ngân
Ngày sinh: 26/08/1999 Thẻ căn cước: 042******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1205 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 18/11/1982 Thẻ căn cước: 001******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 1206 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 15/08/1993 Thẻ căn cước: 042******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1207 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 01/02/2001 Thẻ căn cước: 001******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư thực hành Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1208 |
Họ tên:
Phạm Văn Bình
Ngày sinh: 29/07/1982 Thẻ căn cước: 038******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1209 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hoàng
Ngày sinh: 02/03/1986 Thẻ căn cước: 030******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường sắt ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1210 |
Họ tên:
Phạm Hữu Thưởng
Ngày sinh: 11/08/1995 Thẻ căn cước: 030******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 1211 |
Họ tên:
Phan Văn Khuê
Ngày sinh: 02/11/1994 Thẻ căn cước: 042******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1212 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 26/10/1984 Thẻ căn cước: 037******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1213 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 22/07/1983 Thẻ căn cước: 040******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1214 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Cường
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 024******806 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng trắc địa |
|
||||||||||||
| 1215 |
Họ tên:
Lê Văn Dương
Ngày sinh: 28/12/1993 Thẻ căn cước: 036******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1216 |
Họ tên:
Vũ Minh Hiếu
Ngày sinh: 14/04/1996 Thẻ căn cước: 010******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1217 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 25/12/1995 Thẻ căn cước: 001******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1218 |
Họ tên:
Bùi Văn Anh
Ngày sinh: 22/07/1995 Thẻ căn cước: 031******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1219 |
Họ tên:
Vũ Trung Thành
Ngày sinh: 08/04/1958 Thẻ căn cước: 034******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 1220 |
Họ tên:
Lâm Thái Cần
Ngày sinh: 06/08/1994 Thẻ căn cước: 031******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
