Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
121961 Họ tên: Lê Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 15/05/1977
CMND: 013***344
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089528 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 29/05/2025
BXD-00089528 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
121962 Họ tên: Lê Đức Anh
Ngày sinh: 13/05/1985
Thẻ căn cước: 001******948
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089527 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2025
BXD-00089527 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 28/07/2025
121963 Họ tên: Vũ Minh Ngọc
Ngày sinh: 26/08/1974
CMND: 145***222
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089526 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
HAN-00089526 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 04/06/2035
121964 Họ tên: Vũ Hải Long
Ngày sinh: 10/04/1984
Thẻ căn cước: 030******683
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089525 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
BXD-00089525 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2025
121965 Họ tên: Phạm Minh Trí
Ngày sinh: 30/12/1976
Thẻ căn cước: 033******043
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089524 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2025
BXD-00089524 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
121966 Họ tên: Phùng Lương Ngọc
Ngày sinh: 20/07/1973
CMND: 011***755
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089523 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 29/05/2025
121967 Họ tên: Trần Hữu Thắng
Ngày sinh: 04/02/1982
Thẻ căn cước: 025******313
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089522 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
SCL-00089522 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 23/08/2029
121968 Họ tên: Trần Nhật Tảo
Ngày sinh: 06/05/1979
Thẻ căn cước: 033******822
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089521 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
KTE-00089521 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 23/03/2036
121969 Họ tên: Vũ Công Hữu
Ngày sinh: 10/12/1980
CMND: 013***697
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089520 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 29/05/2025
121970 Họ tên: Vũ Thanh Giang
Ngày sinh: 27/12/1977
Thẻ căn cước: 030******171
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089519 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 29/05/2025
BXD-00089519 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 12/02/2030
121971 Họ tên: Đào Văn Chất
Ngày sinh: 10/07/1953
CMND: 011***704
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089518 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/05/2025
121972 Họ tên: Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/09/1982
Thẻ căn cước: 038******035
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089517 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/05/2025
BXD-00089517 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2025
121973 Họ tên: Nguyễn Ngọc Trường
Ngày sinh: 25/08/1986
Thẻ căn cước: 034******707
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089516 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/05/2025
HAN-00089516 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình II 25/07/2035
121974 Họ tên: Nguyễn Văn Lộc
Ngày sinh: 14/06/1980
CMND: 013***252
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp - ngành điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089515 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/05/2025
121975 Họ tên: Nguyễn Xuân Quốc
Ngày sinh: 01/08/1982
CMND: 125***217
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089514 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2025
121976 Họ tên: Tăng Văn Minh
Ngày sinh: 10/09/1978
CMND: 182***455
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng và thiết bị thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089513 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/05/2025
121977 Họ tên: Nguyễn Văn Hiệu
Ngày sinh: 21/05/1980
Thẻ căn cước: 001******318
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và thiết bị nhiệt lạnh - Nhiệt lạnh
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089512 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 29/05/2025
BAN-00089512 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ-điện công trình - Hệ thống thông gió - cấp thoát nhiệt I 05/02/2036
121978 Họ tên: Đào Quang Tiến
Ngày sinh: 09/05/1966
Thẻ căn cước: 001******149
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089511 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 29/05/2025
HNT-00089511 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 11/11/2027
121979 Họ tên: Phạm Hải Vinh
Ngày sinh: 02/12/1979
Thẻ căn cước: 001******561
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089510 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
BXD-00089510 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) I 10/10/2027
121980 Họ tên: Lê Mạnh Dương
Ngày sinh: 14/01/1975
Thẻ căn cước: 034******840
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089509 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
HAP-00089509 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. II 24/07/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn