Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121961 |
Họ tên:
Lê Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 15/05/1977 CMND: 013***344 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 121962 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 13/05/1985 Thẻ căn cước: 001******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121963 |
Họ tên:
Vũ Minh Ngọc
Ngày sinh: 26/08/1974 CMND: 145***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 121964 |
Họ tên:
Vũ Hải Long
Ngày sinh: 10/04/1984 Thẻ căn cước: 030******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 121965 |
Họ tên:
Phạm Minh Trí
Ngày sinh: 30/12/1976 Thẻ căn cước: 033******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121966 |
Họ tên:
Phùng Lương Ngọc
Ngày sinh: 20/07/1973 CMND: 011***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121967 |
Họ tên:
Trần Hữu Thắng
Ngày sinh: 04/02/1982 Thẻ căn cước: 025******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 121968 |
Họ tên:
Trần Nhật Tảo
Ngày sinh: 06/05/1979 Thẻ căn cước: 033******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 121969 |
Họ tên:
Vũ Công Hữu
Ngày sinh: 10/12/1980 CMND: 013***697 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121970 |
Họ tên:
Vũ Thanh Giang
Ngày sinh: 27/12/1977 Thẻ căn cước: 030******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121971 |
Họ tên:
Đào Văn Chất
Ngày sinh: 10/07/1953 CMND: 011***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 121972 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/09/1982 Thẻ căn cước: 038******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 121973 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trường
Ngày sinh: 25/08/1986 Thẻ căn cước: 034******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 121974 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lộc
Ngày sinh: 14/06/1980 CMND: 013***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp - ngành điện |
|
||||||||||||
| 121975 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quốc
Ngày sinh: 01/08/1982 CMND: 125***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121976 |
Họ tên:
Tăng Văn Minh
Ngày sinh: 10/09/1978 CMND: 182***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 121977 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệu
Ngày sinh: 21/05/1980 Thẻ căn cước: 001******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và thiết bị nhiệt lạnh - Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 121978 |
Họ tên:
Đào Quang Tiến
Ngày sinh: 09/05/1966 Thẻ căn cước: 001******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 121979 |
Họ tên:
Phạm Hải Vinh
Ngày sinh: 02/12/1979 Thẻ căn cước: 001******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 121980 |
Họ tên:
Lê Mạnh Dương
Ngày sinh: 14/01/1975 Thẻ căn cước: 034******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
