Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121921 |
Họ tên:
Trần Hữu Diện
Ngày sinh: 19/05/1956 CMND: 011***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành giao thông - san nền |
|
||||||||||||
| 121922 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Bình
Ngày sinh: 15/06/1975 CMND: 011***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 121923 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Trường
Ngày sinh: 07/12/1972 Thẻ căn cước: 001******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121924 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Thanh
Ngày sinh: 10/11/1971 Thẻ căn cước: 001******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 121925 |
Họ tên:
Mai Quang Vinh
Ngày sinh: 12/02/1979 CMND: 013***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121926 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tân
Ngày sinh: 24/03/1984 Thẻ căn cước: 031******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 121927 |
Họ tên:
Phùng Viết Long
Ngày sinh: 20/01/1974 CMND: 013***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121928 |
Họ tên:
Lê Viết Tiến
Ngày sinh: 18/08/1976 Thẻ căn cước: 038******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121929 |
Họ tên:
Đào Minh Duyến
Ngày sinh: 22/09/1983 Thẻ căn cước: 034******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đo và tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121930 |
Họ tên:
Bùi Bằng Việt
Ngày sinh: 11/09/1978 Thẻ căn cước: 037******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121931 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hải
Ngày sinh: 02/03/1981 Thẻ căn cước: 027******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121932 |
Họ tên:
Phạm Gia Cát
Ngày sinh: 16/07/1975 Thẻ căn cước: 001******514 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121933 |
Họ tên:
Hoàng Thọ Mạnh
Ngày sinh: 21/02/1981 CMND: 013***371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công thôn |
|
||||||||||||
| 121934 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 17/07/1969 Thẻ căn cước: 040******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường bộ ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 121935 |
Họ tên:
Trịnh Quang Sơn
Ngày sinh: 30/08/1985 CMND: 013***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 121936 |
Họ tên:
Lưu Quang Dũng
Ngày sinh: 05/03/1975 CMND: 011***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 121937 |
Họ tên:
Tạ Anh Tuấn
Ngày sinh: 26/03/1984 Thẻ căn cước: 025******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 121938 |
Họ tên:
Ngô Khải Hoàn
Ngày sinh: 15/10/1975 CMND: 011***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121939 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hùng
Ngày sinh: 21/10/1975 CMND: 011***512 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121940 |
Họ tên:
Vũ Đức Thành
Ngày sinh: 28/12/1975 Thẻ căn cước: 034******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
