Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
121901 Họ tên: Trần Văn Điều
Ngày sinh: 12/01/1984
CMND: 017***619
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089588 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình công nghiệp (công trình mỏ) I 29/05/2025
BXD-00089588 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
121902 Họ tên: Phạm Xuân Đạt
Ngày sinh: 04/11/1976
CMND: 012***571
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng công trình biển - dầu khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089587 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2025
HAN-00089587 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 04/06/2035
121903 Họ tên: Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 01/06/1983
CMND: 017***290
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089586 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
BXD-00089586 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2025
121904 Họ tên: Bùi Thị Quỳnh Trang
Ngày sinh: 14/10/1974
Thẻ căn cước: 001******404
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089585 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 29/05/2025
121905 Họ tên: Phạm Thanh Hồng
Ngày sinh: 30/07/1973
Thẻ căn cước: 030******776
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089584 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/05/2025
121906 Họ tên: Trần Quang Quyền
Ngày sinh: 15/10/1985
Thẻ căn cước: 001******576
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089583 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
BXD-00089583 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 21/10/2025
121907 Họ tên: Đặng Ngọc Quang
Ngày sinh: 18/01/1980
CMND: 013***343
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089582 Giám sát thi công xây dựng công trình - Thu hồi theo QĐ số 10/QĐ-HĐXD-CN ngày 14/12/2021 của Cục QLHĐXD (Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật) I 29/05/2025
BXD-00089582 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Thu hồi theo QĐ số 10/QĐ-HĐXD-CN ngày 14/12/2021 của Cục QLHĐXD (Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp) I 29/05/2025
121908 Họ tên: Phạm Cường
Ngày sinh: 29/10/1977
CMND: 070***225
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089581 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Thu hồi theo QĐ số 20/QĐ-HĐXD-CN ngày 29/6/2020 (Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp) I 29/05/2025
BXD-00089581 Giám sát thi công xây dựng công trình - Thu hồi theo QĐ số 20/QĐ-HĐXD-CN ngày 29/6/2020 (Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật) I 29/05/2025
121909 Họ tên: Đặng Liên Phương
Ngày sinh: 01/01/1980
CMND: 011***933
Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089580 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 29/05/2025
121910 Họ tên: Đinh Mỹ Linh
Ngày sinh: 17/04/1978
CMND: 011***256
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089579 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 29/05/2025
HNT-00089579 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 20/10/2025
121911 Họ tên: Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 30/08/1981
Thẻ căn cước: 001******508
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089578 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2025
121912 Họ tên: Đỗ Vinh Quang
Ngày sinh: 13/11/1978
CMND: 011***502
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089577 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
KTE-00089577 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 05/02/2029
121913 Họ tên: Nguyễn Đức Thọ
Ngày sinh: 27/06/1987
CMND: 125***328
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089576 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
BXD-00089576 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/08/2027
121914 Họ tên: Lý Văn Mạnh
Ngày sinh: 28/10/1983
Thẻ căn cước: 001******551
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089575 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 29/05/2025
KTE-00089575 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 23/03/2036
121915 Họ tên: Tạ Đức Nam
Ngày sinh: 25/07/1982
CMND: 172***034
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089574 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
HTL-00089574 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình II 25/12/2035
121916 Họ tên: Phạm Hữu Văn
Ngày sinh: 07/03/1975
Thẻ căn cước: 001******802
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089573 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 29/05/2025
HAD-00089573 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 19/05/2035
121917 Họ tên: Vũ Ngọc Duy
Ngày sinh: 10/05/1980
CMND: 025***588
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089572 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
HNT-00089572 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiêp và Hạ tầng kỹ thuật II 09/05/2027
121918 Họ tên: Vũ Trọng Hải
Ngày sinh: 06/05/1977
Thẻ căn cước: 036******306
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089571 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
BXD-00089571 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2025
121919 Họ tên: Trần Quý Minh
Ngày sinh: 05/06/1983
CMND: 135***245
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089570 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 29/05/2025
HAN-00089570 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình II 25/07/2035
121920 Họ tên: Vũ Như Hải
Ngày sinh: 30/07/1988
Thẻ căn cước: 036******400
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089569 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn