Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121901 |
Họ tên:
Trần Văn Điều
Ngày sinh: 12/01/1984 CMND: 017***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 121902 |
Họ tên:
Phạm Xuân Đạt
Ngày sinh: 04/11/1976 CMND: 012***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 121903 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 01/06/1983 CMND: 017***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121904 |
Họ tên:
Bùi Thị Quỳnh Trang
Ngày sinh: 14/10/1974 Thẻ căn cước: 001******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 121905 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hồng
Ngày sinh: 30/07/1973 Thẻ căn cước: 030******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 121906 |
Họ tên:
Trần Quang Quyền
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 001******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121907 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Quang
Ngày sinh: 18/01/1980 CMND: 013***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 121908 |
Họ tên:
Phạm Cường
Ngày sinh: 29/10/1977 CMND: 070***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 121909 |
Họ tên:
Đặng Liên Phương
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 011***933 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121910 |
Họ tên:
Đinh Mỹ Linh
Ngày sinh: 17/04/1978 CMND: 011***256 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121911 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 30/08/1981 Thẻ căn cước: 001******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121912 |
Họ tên:
Đỗ Vinh Quang
Ngày sinh: 13/11/1978 CMND: 011***502 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121913 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thọ
Ngày sinh: 27/06/1987 CMND: 125***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 121914 |
Họ tên:
Lý Văn Mạnh
Ngày sinh: 28/10/1983 Thẻ căn cước: 001******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 121915 |
Họ tên:
Tạ Đức Nam
Ngày sinh: 25/07/1982 CMND: 172***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121916 |
Họ tên:
Phạm Hữu Văn
Ngày sinh: 07/03/1975 Thẻ căn cước: 001******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121917 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Duy
Ngày sinh: 10/05/1980 CMND: 025***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 121918 |
Họ tên:
Vũ Trọng Hải
Ngày sinh: 06/05/1977 Thẻ căn cước: 036******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121919 |
Họ tên:
Trần Quý Minh
Ngày sinh: 05/06/1983 CMND: 135***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 121920 |
Họ tên:
Vũ Như Hải
Ngày sinh: 30/07/1988 Thẻ căn cước: 036******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
