Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121881 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 24/10/1982 Thẻ căn cước: 001******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121882 |
Họ tên:
Trương Văn Hiển
Ngày sinh: 17/06/1980 CMND: 031***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 121883 |
Họ tên:
Ong Khắc Quý
Ngày sinh: 18/01/1986 Thẻ căn cước: 024******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 121884 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nghinh
Ngày sinh: 20/09/1974 CMND: 111***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121885 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiệp
Ngày sinh: 12/02/1987 CMND: 151***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 121886 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Minh
Ngày sinh: 19/04/1984 Thẻ căn cước: 026******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121887 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nhương
Ngày sinh: 05/08/1962 Thẻ căn cước: 034******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121888 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/05/1976 CMND: 011***584 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121889 |
Họ tên:
Trương Văn Cương
Ngày sinh: 11/01/1978 Thẻ căn cước: 035******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121890 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khai
Ngày sinh: 16/09/1979 Thẻ căn cước: 040******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121891 |
Họ tên:
Lương Viết Chung
Ngày sinh: 09/03/1985 Thẻ căn cước: 030******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 121892 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 20/07/1985 Thẻ căn cước: 024******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí - Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 121893 |
Họ tên:
Đặng Xuân Toàn
Ngày sinh: 12/10/1979 CMND: 111***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121894 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 06/02/1986 Thẻ căn cước: 001******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 121895 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tuấn
Ngày sinh: 06/07/1971 Thẻ căn cước: 031******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 121896 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lê
Ngày sinh: 15/11/1980 CMND: 013***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 121897 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hai
Ngày sinh: 24/11/1985 CMND: 142***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 121898 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Thắng
Ngày sinh: 05/05/1973 Thẻ căn cước: 026******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 121899 |
Họ tên:
Trương Văn Tuấn
Ngày sinh: 09/03/1985 Thẻ căn cước: 030******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 121900 |
Họ tên:
Ngô Đức Quyền
Ngày sinh: 06/11/1984 Thẻ căn cước: 022******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
