Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121861 |
Họ tên:
Phạm Văn Đằng
Ngày sinh: 20/03/1987 CMND: 162***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 121862 |
Họ tên:
Bùi Văn Hảo
Ngày sinh: 05/10/1982 CMND: 142***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121863 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Tài
Ngày sinh: 28/02/1978 CMND: 013***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 121864 |
Họ tên:
Dương Quang Thọ
Ngày sinh: 31/12/1982 Thẻ căn cước: 024******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121865 |
Họ tên:
Phạm Quốc Thái
Ngày sinh: 26/07/1978 CMND: 012***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121866 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Đức
Ngày sinh: 28/10/1982 CMND: 111***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121867 |
Họ tên:
Lê Xuân Hùng
Ngày sinh: 20/09/1987 Thẻ căn cước: 038******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121868 |
Họ tên:
Võ Doãn Hùng
Ngày sinh: 12/09/1984 CMND: 194***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121869 |
Họ tên:
Trần Hồng Quang
Ngày sinh: 12/09/1988 CMND: 172***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 121870 |
Họ tên:
Đặng Minh Hòa
Ngày sinh: 29/08/1957 Thẻ căn cước: 001******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quân sự - ngành công sự |
|
||||||||||||
| 121871 |
Họ tên:
Ngô Đình Sâm
Ngày sinh: 05/12/1978 CMND: 111***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 121872 |
Họ tên:
Lê Đình Thông
Ngày sinh: 15/05/1986 CMND: 172***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 121873 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tịnh
Ngày sinh: 18/10/1981 CMND: 250***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121874 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 12/02/1983 Thẻ căn cước: 038******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 121875 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 22/11/1980 CMND: 111***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt |
|
||||||||||||
| 121876 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Hiển
Ngày sinh: 06/07/1985 Thẻ căn cước: 030******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 121877 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 02/09/1984 Thẻ căn cước: 025******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121878 |
Họ tên:
Ngô Đức Tuệ
Ngày sinh: 02/01/1978 Thẻ căn cước: 034******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành thủy văn và môi trường |
|
||||||||||||
| 121879 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Dũng
Ngày sinh: 11/08/1984 Thẻ căn cước: 001******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 121880 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Quang
Ngày sinh: 07/06/1971 Thẻ căn cước: 036******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
