Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121841 |
Họ tên:
Phạm Minh Công
Ngày sinh: 21/12/1984 Thẻ căn cước: 033******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121842 |
Họ tên:
Đỗ Thành Kiên
Ngày sinh: 24/04/1981 Thẻ căn cước: 001******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành thủy nông, cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 121843 |
Họ tên:
Lương Trung Sơn
Ngày sinh: 12/11/1981 CMND: 011***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121844 |
Họ tên:
Vũ Đình Khiên
Ngày sinh: 29/04/1988 CMND: 162***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121845 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khánh
Ngày sinh: 02/09/1977 Thẻ căn cước: 040******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 121846 |
Họ tên:
Đào Hải Long
Ngày sinh: 26/11/1981 CMND: 012***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 121847 |
Họ tên:
Trần Văn Tùy
Ngày sinh: 03/03/1965 Thẻ căn cước: 001******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121848 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phong
Ngày sinh: 02/06/1972 CMND: 013***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 121849 |
Họ tên:
Phan Trọng Hiếu
Ngày sinh: 17/08/1977 CMND: 011***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 121850 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trường
Ngày sinh: 02/01/1979 Thẻ căn cước: 001******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thông tin |
|
||||||||||||
| 121851 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuyên
Ngày sinh: 28/08/1983 Thẻ căn cước: 001******195 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121852 |
Họ tên:
Lê Hữu Quynh
Ngày sinh: 06/10/1966 Thẻ căn cước: 034******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất Công trình |
|
||||||||||||
| 121853 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 06/08/1972 Thẻ căn cước: 001******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 121854 |
Họ tên:
Hà Việt Hưng
Ngày sinh: 22/04/1987 Thẻ căn cước: 025******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 121855 |
Họ tên:
Lê Trọng Hiếu
Ngày sinh: 23/04/1984 CMND: 013***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121856 |
Họ tên:
Đặng Văn Hùng
Ngày sinh: 30/08/1987 Thẻ căn cước: 026******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121857 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Phong
Ngày sinh: 11/05/1978 CMND: 141***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 121858 |
Họ tên:
Lê Văn Trường
Ngày sinh: 18/01/1978 Thẻ căn cước: 049******314 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc Sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 121859 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 04/08/1976 Thẻ căn cước: 026******977 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 121860 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trung
Ngày sinh: 05/12/1985 CMND: 017***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ - ngành xây dựng cầu đường |
|
