Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121821 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Đông
Ngày sinh: 18/10/1975 Thẻ căn cước: 001******783 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121822 |
Họ tên:
Trần Quang Sơn
Ngày sinh: 24/12/1982 Thẻ căn cước: 001******181 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121823 |
Họ tên:
Đỗ Như Quyền
Ngày sinh: 14/06/1983 Thẻ căn cước: 034******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121824 |
Họ tên:
Lê Mạnh Cường
Ngày sinh: 31/12/1980 Thẻ căn cước: 031******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121825 |
Họ tên:
Lê Minh Ngọc
Ngày sinh: 26/11/1979 Thẻ căn cước: 031******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử công suất |
|
||||||||||||
| 121826 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Sỹ
Ngày sinh: 11/02/1988 CMND: 186***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121827 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Long
Ngày sinh: 14/06/1965 Thẻ căn cước: 026******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 121828 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 05/04/1987 CMND: 017***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 121829 |
Họ tên:
Đỗ Duy Hiến
Ngày sinh: 05/01/1988 CMND: 012***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 121830 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 07/08/1975 Thẻ căn cước: 036******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành thủy văn và môi trường |
|
||||||||||||
| 121831 |
Họ tên:
Nguyễn Quang An
Ngày sinh: 19/12/1987 Thẻ căn cước: 001******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 121832 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tính
Ngày sinh: 03/05/1979 Thẻ căn cước: 025******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 121833 |
Họ tên:
Dương Thế Huấn
Ngày sinh: 27/07/1984 Thẻ căn cước: 024******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 121834 |
Họ tên:
Trần Quang Mãnh
Ngày sinh: 04/08/1984 CMND: 205***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121835 |
Họ tên:
Thái Văn Khương
Ngày sinh: 01/12/1988 CMND: 186***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121836 |
Họ tên:
Bùi Văn Thiêm
Ngày sinh: 09/01/1982 Thẻ căn cước: 036******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 121837 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khôi
Ngày sinh: 25/06/1978 Thẻ căn cước: 001******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121838 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Đức
Ngày sinh: 24/10/1980 CMND: 125***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt |
|
||||||||||||
| 121839 |
Họ tên:
Ngô Xuân Nam
Ngày sinh: 10/10/1974 Thẻ căn cước: 001******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 121840 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 26/02/1987 CMND: 125***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
