Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121801 |
Họ tên:
Phạm Thanh Đông
Ngày sinh: 01/08/1984 Thẻ căn cước: 036******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 121802 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 05/04/1963 Thẻ căn cước: 042******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121803 |
Họ tên:
Bùi Công Chính
Ngày sinh: 25/07/1981 CMND: 164***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 121804 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Hải
Ngày sinh: 23/09/1988 Thẻ căn cước: 017******237 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 121805 |
Họ tên:
Vũ Đức Vượng
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 036******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121806 |
Họ tên:
Lã Hữu Hoàng
Ngày sinh: 11/03/1984 Thẻ căn cước: 024******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121807 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/05/1976 Thẻ căn cước: 001******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 121808 |
Họ tên:
Đồng Hữu Đông
Ngày sinh: 15/11/1969 CMND: 011***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121809 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tố
Ngày sinh: 07/08/1975 Thẻ căn cước: 001******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121810 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 17/06/1975 Thẻ căn cước: 030******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 121811 |
Họ tên:
Vũ Đình Hùng
Ngày sinh: 19/01/1979 Thẻ căn cước: 030******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121812 |
Họ tên:
Lê Văn Duẩn
Ngày sinh: 01/01/1974 CMND: 013***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 121813 |
Họ tên:
Mai Văn Kiên
Ngày sinh: 06/08/1971 CMND: 013***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121814 |
Họ tên:
Bùi Thế Thái
Ngày sinh: 10/10/1985 CMND: 121***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 121815 |
Họ tên:
Dương Đức An
Ngày sinh: 17/03/1976 CMND: 205***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản trị doanh nghiệp |
|
||||||||||||
| 121816 |
Họ tên:
Trần Trọng Trung
Ngày sinh: 25/12/1972 CMND: 181***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121817 |
Họ tên:
Tạ Thanh Quang
Ngày sinh: 22/07/1985 CMND: 121***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 121818 |
Họ tên:
Phạm Văn Trung
Ngày sinh: 18/04/1979 CMND: 182***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị, ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 121819 |
Họ tên:
Phan Thanh Hoàng
Ngày sinh: 09/10/1980 CMND: 162***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 121820 |
Họ tên:
Phạm Quang Đạt
Ngày sinh: 12/01/1978 CMND: 013***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
