Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
121801 Họ tên: Phạm Thanh Đông
Ngày sinh: 01/08/1984
Thẻ căn cước: 036******317
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089688 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
BXD-00089688 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 29/05/2025
121802 Họ tên: Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 05/04/1963
Thẻ căn cước: 042******211
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089687 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
BXD-00089687 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 29/05/2025
121803 Họ tên: Bùi Công Chính
Ngày sinh: 25/07/1981
CMND: 164***608
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089686 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
HAN-00089686 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 06/10/2035
121804 Họ tên: Nguyễn Dương Hải
Ngày sinh: 23/09/1988
Thẻ căn cước: 017******237
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-Kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00089685 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình II 30/07/2025
BXD-00089685 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
121805 Họ tên: Vũ Đức Vượng
Ngày sinh: 10/10/1981
Thẻ căn cước: 036******398
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089684 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2025
BXD-00089684 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
121806 Họ tên: Lã Hữu Hoàng
Ngày sinh: 11/03/1984
Thẻ căn cước: 024******546
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089683 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2025
BXD-00089683 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
121807 Họ tên: Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/05/1976
Thẻ căn cước: 001******169
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089682 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2025
BXD-00089682 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/05/2025
121808 Họ tên: Đồng Hữu Đông
Ngày sinh: 15/11/1969
CMND: 011***320
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089681 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 29/05/2025
HAN-00089681 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 29/08/2035
121809 Họ tên: Nguyễn Tiến Tố
Ngày sinh: 07/08/1975
Thẻ căn cước: 001******068
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089680 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 29/05/2025
BXD-00089680 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/05/2025
121810 Họ tên: Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 17/06/1975
Thẻ căn cước: 030******122
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089679 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình công nghiệp (công trình mỏ) I 29/05/2025
BXD-00089679 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
121811 Họ tên: Vũ Đình Hùng
Ngày sinh: 19/01/1979
Thẻ căn cước: 030******989
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089678 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2025
BXD-00089678 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 06/10/2025
121812 Họ tên: Lê Văn Duẩn
Ngày sinh: 01/01/1974
CMND: 013***403
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089677 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình công nghiệp (công trình mỏ) I 29/05/2025
BXD-00089677 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
121813 Họ tên: Mai Văn Kiên
Ngày sinh: 06/08/1971
CMND: 013***537
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089676 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2025
121814 Họ tên: Bùi Thế Thái
Ngày sinh: 10/10/1985
CMND: 121***815
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089675 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/05/2025
121815 Họ tên: Dương Đức An
Ngày sinh: 17/03/1976
CMND: 205***889
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản trị doanh nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089674 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2025
121816 Họ tên: Trần Trọng Trung
Ngày sinh: 25/12/1972
CMND: 181***816
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089673 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 29/05/2025
121817 Họ tên: Tạ Thanh Quang
Ngày sinh: 22/07/1985
CMND: 121***995
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089672 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/05/2025
HAP-00089672 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình I 12/11/2035
121818 Họ tên: Phạm Văn Trung
Ngày sinh: 18/04/1979
CMND: 182***622
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị, ngành cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089671 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp - thoát nước công trình I 29/05/2025
BXD-00089671 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 01/02/2028
121819 Họ tên: Phan Thanh Hoàng
Ngày sinh: 09/10/1980
CMND: 162***496
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089670 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/05/2025
BXD-00089670 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2025
121820 Họ tên: Phạm Quang Đạt
Ngày sinh: 12/01/1978
CMND: 013***788
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00089669 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 29/05/2025
THX-00089669 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 25/09/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn