Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121781 |
Họ tên:
Đặng Duy Thành
Ngày sinh: 19/05/1986 Thẻ căn cước: 011******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121782 |
Họ tên:
Lê Đình Hồ
Ngày sinh: 20/01/1984 Thẻ căn cước: 038******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121783 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 08/03/1983 CMND: 013***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 121784 |
Họ tên:
Trịnh Viết Phong
Ngày sinh: 12/12/1983 Thẻ căn cước: 038******835 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121785 |
Họ tên:
Vũ Quốc Huy
Ngày sinh: 02/07/1983 Thẻ căn cước: 035******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121786 |
Họ tên:
Trần Văn Ninh
Ngày sinh: 03/07/1957 CMND: 012***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121787 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Minh
Ngày sinh: 11/11/1987 CMND: 012***596 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121788 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 31/03/1978 CMND: 151***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 121789 |
Họ tên:
Trần Hùng Nam
Ngày sinh: 18/11/1981 Thẻ căn cước: 001******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 121790 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Nghĩa
Ngày sinh: 19/05/1974 Thẻ căn cước: 036******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 121791 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/09/1980 Thẻ căn cước: 025******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121792 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hưng
Ngày sinh: 01/11/1980 CMND: 011***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121793 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 01/04/1978 CMND: 017***525 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121794 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc
Ngày sinh: 01/03/1984 CMND: 017***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121795 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thẩm
Ngày sinh: 03/07/1983 CMND: 151***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 121796 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 01/08/1980 CMND: 111***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 121797 |
Họ tên:
Vương Thị Nga
Ngày sinh: 09/10/1985 Thẻ căn cước: 038******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thi ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 121798 |
Họ tên:
Đỗ Đình Dục
Ngày sinh: 09/08/1987 CMND: 162***575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện- Điện tử ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 121799 |
Họ tên:
Đinh Văn Khánh
Ngày sinh: 13/08/1974 Thẻ căn cước: 024******037 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 121800 |
Họ tên:
Trần Tin
Ngày sinh: 26/04/1980 CMND: 013***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng công trình |
|
