Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12161 |
Họ tên:
Phạm Thủy Quyên
Ngày sinh: 03/07/1996 Thẻ căn cước: 040******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12162 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sáng
Ngày sinh: 30/05/1994 Thẻ căn cước: 042******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12163 |
Họ tên:
Phạm Việt Hùng
Ngày sinh: 20/10/1972 Thẻ căn cước: 026******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cơ khí xây dựng |
|
||||||||||||
| 12164 |
Họ tên:
Vũ Hải Đức
Ngày sinh: 02/11/1999 Thẻ căn cước: 034******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12165 |
Họ tên:
Lê Xuân Biên
Ngày sinh: 25/08/1994 Thẻ căn cước: 030******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12166 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải
Ngày sinh: 10/04/1996 Thẻ căn cước: 040******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 12167 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàng
Ngày sinh: 09/12/1997 Thẻ căn cước: 015******368 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12168 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Nam
Ngày sinh: 18/04/1999 Thẻ căn cước: 015******130 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12169 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Đức
Ngày sinh: 13/02/1999 Thẻ căn cước: 015******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 12170 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hưng
Ngày sinh: 20/04/1965 Thẻ căn cước: 036******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 12171 |
Họ tên:
Trần Hải Hưng
Ngày sinh: 05/11/1985 Thẻ căn cước: 014******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12172 |
Họ tên:
Hoàng Tân Lính
Ngày sinh: 13/10/1990 Thẻ căn cước: 014******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12173 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cường
Ngày sinh: 11/11/1977 Thẻ căn cước: 027******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12174 |
Họ tên:
Phạm Quang Minh
Ngày sinh: 03/01/1982 Thẻ căn cước: 034******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12175 |
Họ tên:
Bùi Huy Hoàng
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 014******086 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề: Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12176 |
Họ tên:
Hà Đức Bình
Ngày sinh: 15/08/1967 Thẻ căn cước: 014******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 12177 |
Họ tên:
Mai Thái Sơn
Ngày sinh: 06/02/1976 Thẻ căn cước: 035******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12178 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hoàng Tùng
Ngày sinh: 15/12/1999 Thẻ căn cước: 014******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12179 |
Họ tên:
Ngô Quốc Đảng
Ngày sinh: 20/06/1981 Thẻ căn cước: 033******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12180 |
Họ tên:
Bùi Quang Cảnh
Ngày sinh: 15/12/1999 Thẻ căn cước: 034******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
