Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12161 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 29/08/1971 Thẻ căn cước: 004******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 12162 |
Họ tên:
Nông Minh Đức
Ngày sinh: 10/10/1980 Thẻ căn cước: 017******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12163 |
Họ tên:
Hoàng Văn Luân
Ngày sinh: 11/08/1984 Thẻ căn cước: 024******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12164 |
Họ tên:
Lê Đình Hiếu
Ngày sinh: 05/05/1982 Thẻ căn cước: 001******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 12165 |
Họ tên:
Phan Văn Hậu
Ngày sinh: 16/08/1985 Thẻ căn cước: 040******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12166 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/02/1992 Thẻ căn cước: 031******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng những tòa nhà và công trình đặc biệt |
|
||||||||||||
| 12167 |
Họ tên:
Lê Xuân Trường
Ngày sinh: 22/07/1991 Thẻ căn cước: 037******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12168 |
Họ tên:
Bùi Duy Ninh
Ngày sinh: 31/08/1996 Thẻ căn cước: 031******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12169 |
Họ tên:
Trần Văn Đức
Ngày sinh: 20/09/1985 Thẻ căn cước: 036******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 12170 |
Họ tên:
Đỗ Đình Định
Ngày sinh: 29/09/1972 Thẻ căn cước: 015******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Hầm |
|
||||||||||||
| 12171 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Hạnh
Ngày sinh: 06/07/1977 Thẻ căn cước: 027******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12172 |
Họ tên:
Chu Thị Kim Anh
Ngày sinh: 07/08/1993 Thẻ căn cước: 036******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12173 |
Họ tên:
Tạ Hữu Hiệu
Ngày sinh: 17/08/1974 Thẻ căn cước: 001******627 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 12174 |
Họ tên:
Lê Thanh Tuyền
Ngày sinh: 02/04/1989 Thẻ căn cước: 036******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12175 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Việt
Ngày sinh: 04/10/1999 Thẻ căn cước: 031******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12176 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Bình
Ngày sinh: 02/07/1983 Thẻ căn cước: 001******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12177 |
Họ tên:
Trần Đăng Mạnh
Ngày sinh: 14/03/1977 Thẻ căn cước: 019******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12178 |
Họ tên:
Phan Văn Hậu
Ngày sinh: 17/10/1990 Thẻ căn cước: 036******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 12179 |
Họ tên:
Nguyễn Như Khánh
Ngày sinh: 20/10/1979 Thẻ căn cước: 031******631 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 12180 |
Họ tên:
Quách Mạnh Hùng
Ngày sinh: 02/11/1983 Thẻ căn cước: 001******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
