Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121761 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nam
Ngày sinh: 20/07/1979 CMND: 111***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121762 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 27/01/1981 Thẻ căn cước: 001******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121763 |
Họ tên:
Trần Hậu Dũng
Ngày sinh: 13/08/1963 CMND: 186***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 121764 |
Họ tên:
Trương Văn Tuân
Ngày sinh: 18/01/1986 Thẻ căn cước: 036******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 121765 |
Họ tên:
Trần Văn Vững
Ngày sinh: 25/12/1985 CMND: 121***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 121766 |
Họ tên:
Phạm Thúc Định
Ngày sinh: 02/11/1978 CMND: 011***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 121767 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 15/05/1973 CMND: 013***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông |
|
||||||||||||
| 121768 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Bằng
Ngày sinh: 28/05/1978 CMND: 013***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ học biến dạng và cán kim loại |
|
||||||||||||
| 121769 |
Họ tên:
Quản Văn Ánh
Ngày sinh: 25/08/1984 Thẻ căn cước: 034******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 121770 |
Họ tên:
Yao Zi Yan
Ngày sinh: 05/08/1962 Hộ chiếu: G55***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dụng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121771 |
Họ tên:
Shi Hao
Ngày sinh: 17/08/1986 Hộ chiếu: G49***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121772 |
Họ tên:
Phạm Thanh Nam
Ngày sinh: 19/08/1978 Thẻ căn cước: 040******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 121773 |
Họ tên:
Trịnh Đức Hoàng
Ngày sinh: 09/07/1981 Thẻ căn cước: 024******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 121774 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Vận
Ngày sinh: 12/04/1985 CMND: 125***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 121775 |
Họ tên:
Ngô Xuân Triệu
Ngày sinh: 20/08/1977 CMND: 125***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy và thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 121776 |
Họ tên:
Lương Văn Huyện
Ngày sinh: 21/04/1979 Thẻ căn cước: 034******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121777 |
Họ tên:
Ngô Văn Hải
Ngày sinh: 01/06/1983 Thẻ căn cước: 035******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 121778 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Hà
Ngày sinh: 14/09/1986 CMND: 186***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 121779 |
Họ tên:
Đặng Việt Hùng
Ngày sinh: 18/06/1978 Thẻ căn cước: 031******481 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121780 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Việt
Ngày sinh: 19/01/1982 Thẻ căn cước: 035******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
