Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121741 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Vụ
Ngày sinh: 09/07/1985 CMND: 111***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121742 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Trung
Ngày sinh: 10/04/1983 Thẻ căn cước: 001******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 121743 |
Họ tên:
Lâm Văn Cường
Ngày sinh: 23/01/1963 CMND: 011***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 121744 |
Họ tên:
Bạch Ngọc Dương
Ngày sinh: 10/12/1977 CMND: 111***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121745 |
Họ tên:
Lưu Thị Huyền
Ngày sinh: 22/08/1982 CMND: 013***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 121746 |
Họ tên:
Hồ Văn Hải
Ngày sinh: 12/04/1974 Thẻ căn cước: 001******425 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121747 |
Họ tên:
Hà Thị Diễm Thu
Ngày sinh: 04/12/1979 Thẻ căn cước: 001******073 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121748 |
Họ tên:
Lâm Văn Minh
Ngày sinh: 04/07/1979 Thẻ căn cước: 036******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121749 |
Họ tên:
Vũ Đình Thắng
Ngày sinh: 22/04/1977 CMND: 100***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 121750 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 28/08/1968 Thẻ căn cước: 024******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121751 |
Họ tên:
Trần Quang Hải
Ngày sinh: 04/06/1983 Thẻ căn cước: 034******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121752 |
Họ tên:
Đinh Thị Thu Trang
Ngày sinh: 17/08/1980 CMND: 012***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 121753 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Long
Ngày sinh: 20/02/1964 Thẻ căn cước: 031******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 121754 |
Họ tên:
Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 06/07/1975 Thẻ căn cước: 042******200 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121755 |
Họ tên:
Trần Thị Anh Nguyên
Ngày sinh: 06/12/1977 Thẻ căn cước: 025******152 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121756 |
Họ tên:
Phan Thanh Phúc
Ngày sinh: 13/12/1980 CMND: 012***197 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121757 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Bách
Ngày sinh: 26/09/1948 CMND: 010***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 121758 |
Họ tên:
Trần Ngọc Ánh
Ngày sinh: 02/12/1971 Thẻ căn cước: 001******397 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121759 |
Họ tên:
Lê Thị Nguyên Nhung
Ngày sinh: 19/11/1961 CMND: 011***226 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121760 |
Họ tên:
Lê Quang Minh
Ngày sinh: 18/04/1962 Thẻ căn cước: 022******863 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
