Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121701 |
Họ tên:
Hoàng Phương Liên
Ngày sinh: 19/08/1982 CMND: 012***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 121702 |
Họ tên:
Nguyễn Vân Long
Ngày sinh: 07/01/1975 Thẻ căn cước: 001******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 121703 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Phúc
Ngày sinh: 10/06/1973 Thẻ căn cước: 038******266 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121704 |
Họ tên:
Đinh Thị Hồng Quyên
Ngày sinh: 29/11/1985 Thẻ căn cước: 033******100 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121705 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Tiến
Ngày sinh: 02/04/1977 Thẻ căn cước: 002******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121706 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 29/05/1982 CMND: 013***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 121707 |
Họ tên:
Đặng Xuân Hòa
Ngày sinh: 12/02/1983 Thẻ căn cước: 033******500 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121708 |
Họ tên:
Thái Văn Dũng
Ngày sinh: 07/09/1983 Thẻ căn cước: 040******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 121709 |
Họ tên:
Trần Thùy Hương
Ngày sinh: 18/11/1986 Thẻ căn cước: 001******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121710 |
Họ tên:
Trần Giáng Quỳnh
Ngày sinh: 29/11/1983 CMND: 012***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 121711 |
Họ tên:
Vũ Xuân Lộc
Ngày sinh: 23/07/1984 Thẻ căn cước: 030******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường ngành kỹ thuật công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 121712 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 15/04/1966 Thẻ căn cước: 030******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 121713 |
Họ tên:
Lê Việt Hưng
Ngày sinh: 26/11/1983 CMND: 182***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121714 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Hà
Ngày sinh: 23/07/1974 Thẻ căn cước: 026******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển- dầu khí |
|
||||||||||||
| 121715 |
Họ tên:
Lưu Hồng Thông
Ngày sinh: 13/01/1985 Thẻ căn cước: 001******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 121716 |
Họ tên:
Đàm Đức Khiêm
Ngày sinh: 12/08/1980 CMND: 135***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121717 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 17/11/1973 Thẻ căn cước: 001******054 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121718 |
Họ tên:
Hoàng Minh Chính
Ngày sinh: 20/11/1981 CMND: 012***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 121719 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 10/01/1981 Thẻ căn cước: 015******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 121720 |
Họ tên:
Trần Văn Khánh
Ngày sinh: 24/08/1976 CMND: 182***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
