Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121681 |
Họ tên:
Hà Duy Thuần
Ngày sinh: 09/10/1982 Thẻ căn cước: 038******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoan khai thác dầu khí |
|
||||||||||||
| 121682 |
Họ tên:
Đặng Xuân Tùng
Ngày sinh: 14/03/1988 CMND: 151***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121683 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/02/1975 CMND: 011***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 121684 |
Họ tên:
Đậu Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 14/08/1982 Thẻ căn cước: 040******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế vận tải |
|
||||||||||||
| 121685 |
Họ tên:
Đinh Khánh Công
Ngày sinh: 27/12/1981 Thẻ căn cước: 037******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 121686 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 28/07/1982 Thẻ căn cước: 025******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121687 |
Họ tên:
Cấn Thế Anh
Ngày sinh: 17/03/1978 Thẻ căn cước: 001******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 121688 |
Họ tên:
Trần Anh Bính
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 034******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 121689 |
Họ tên:
Hà Minh Thắng
Ngày sinh: 11/10/1982 Thẻ căn cước: 025******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 121690 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quyết
Ngày sinh: 17/02/1976 Thẻ căn cước: 027******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 121691 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 15/11/1983 Thẻ căn cước: 030******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện khí hóa XN mỏ và DK |
|
||||||||||||
| 121692 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiếu
Ngày sinh: 07/12/1978 Thẻ căn cước: 008******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121693 |
Họ tên:
Phạm Tất Thành
Ngày sinh: 19/12/1981 Thẻ căn cước: 033******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121694 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Nhật
Ngày sinh: 26/03/1987 CMND: 186***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121695 |
Họ tên:
Phạm Việt Bằng
Ngày sinh: 10/04/1985 Thẻ căn cước: 035******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121696 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Sơn
Ngày sinh: 08/12/1984 Thẻ căn cước: 036******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121697 |
Họ tên:
Đinh Văn Quang
Ngày sinh: 16/08/1985 Thẻ căn cước: 035******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121698 |
Họ tên:
Hoàng Thương
Ngày sinh: 26/12/1983 Thẻ căn cước: 038******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 121699 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tân
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 027******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 121700 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 25/10/1979 Thẻ căn cước: 001******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử, viễn thông |
|
