Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121661 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tú Uyên
Ngày sinh: 02/04/1976 CMND: 011***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 121662 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Việt
Ngày sinh: 04/10/1985 Thẻ căn cước: 036******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 121663 |
Họ tên:
Trương Thị Thúy Thơm
Ngày sinh: 15/10/1981 CMND: 090***678 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng-ngành tin học XDCT |
|
||||||||||||
| 121664 |
Họ tên:
Tràng Văn Thuấn
Ngày sinh: 20/08/1981 Thẻ căn cước: 033******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 121665 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 10/11/1983 CMND: 145***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121666 |
Họ tên:
Nguyễn Kế Phúc
Ngày sinh: 03/01/1985 Thẻ căn cước: 001******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121667 |
Họ tên:
Đàm Trần Thắng
Ngày sinh: 21/05/1969 Thẻ căn cước: 001******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 121668 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Trung
Ngày sinh: 20/06/1970 Thẻ căn cước: 001******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121669 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 05/06/1978 Thẻ căn cước: 036******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121670 |
Họ tên:
Phạm Quang Mạnh
Ngày sinh: 06/02/1985 Thẻ căn cước: 036******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đo và tin học công nghiệp - ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 121671 |
Họ tên:
Phạm Phú Mạnh
Ngày sinh: 05/01/1982 Thẻ căn cước: 036******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121672 |
Họ tên:
Đỗ Huy Hoan
Ngày sinh: 17/10/1974 Thẻ căn cước: 001******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 121673 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Lượng
Ngày sinh: 28/01/1977 CMND: 013***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 121674 |
Họ tên:
Vũ Văn Phú
Ngày sinh: 15/12/1984 Thẻ căn cước: 036******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 121675 |
Họ tên:
Phan Vĩnh Phúc
Ngày sinh: 17/05/1960 CMND: 011***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 121676 |
Họ tên:
Phạm Đình Hội
Ngày sinh: 15/05/1979 CMND: 017***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Môi trường nước - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 121677 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quý
Ngày sinh: 06/01/1985 Thẻ căn cước: 030******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 121678 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hoàng
Ngày sinh: 09/10/1983 CMND: 125***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121679 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Nghĩa
Ngày sinh: 25/11/1988 Thẻ căn cước: 034******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 121680 |
Họ tên:
Ngô Văn Việt
Ngày sinh: 26/06/1986 CMND: 162***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hóa XNCN |
|
