Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121641 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Duy
Ngày sinh: 08/06/1976 CMND: 141***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 121642 |
Họ tên:
Bùi Thanh Xuân
Ngày sinh: 04/04/1979 CMND: 121***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121643 |
Họ tên:
Đào Ngọc Huấn
Ngày sinh: 13/11/1978 CMND: 013***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 121644 |
Họ tên:
Trần Anh Long
Ngày sinh: 06/06/1985 CMND: 201***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121645 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Độ
Ngày sinh: 30/08/1978 CMND: 164***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121646 |
Họ tên:
Ngô Xuân Cảnh
Ngày sinh: 14/04/1982 CMND: 162***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 121647 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 14/11/1989 CMND: 012***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 121648 |
Họ tên:
Lê Đình Hạnh
Ngày sinh: 20/04/1982 CMND: 013***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 121649 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Nga
Ngày sinh: 02/09/1978 CMND: 013***443 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121650 |
Họ tên:
Bùi Đàm Danh
Ngày sinh: 19/11/1981 Thẻ căn cước: 034******515 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121651 |
Họ tên:
Nguyễn Lệ Quyên
Ngày sinh: 27/10/1975 Thẻ căn cước: 001******139 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121652 |
Họ tên:
Trịnh Minh Hiếu
Ngày sinh: 16/10/1978 CMND: 011***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121653 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 19/01/1984 CMND: 012***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 121654 |
Họ tên:
Bùi Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 26/02/1972 CMND: 011***914 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 121655 |
Họ tên:
Hà Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1979 CMND: 013***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121656 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Giang
Ngày sinh: 26/11/1983 CMND: 013***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121657 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 16/09/1984 Thẻ căn cước: 036******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121658 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tới
Ngày sinh: 30/08/1979 Thẻ căn cước: 030******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121659 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 20/10/1978 CMND: 013***019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121660 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Hùng
Ngày sinh: 06/09/1982 Thẻ căn cước: 036******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
