Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121581 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Tuân
Ngày sinh: 12/03/1983 CMND: 012***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 121582 |
Họ tên:
Hán Văn Tú
Ngày sinh: 20/01/1986 CMND: 121***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 121583 |
Họ tên:
Hà Thanh Tùng
Ngày sinh: 12/07/1977 Thẻ căn cước: 012******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 121584 |
Họ tên:
Đặng Thanh Minh
Ngày sinh: 12/11/1976 CMND: 171***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121585 |
Họ tên:
Trần Hải Phương
Ngày sinh: 08/09/1988 Thẻ căn cước: 034******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121586 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 15/09/1988 CMND: 121***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121587 |
Họ tên:
Trần Đức Thế
Ngày sinh: 11/03/1983 Thẻ căn cước: 066******113 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121588 |
Họ tên:
Lê Hoàng Giang
Ngày sinh: 09/06/1976 Thẻ căn cước: 030******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121589 |
Họ tên:
Trần Duy Hưng
Ngày sinh: 05/07/1976 CMND: 011***991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121590 |
Họ tên:
Trần Văn Khương
Ngày sinh: 17/05/1973 CMND: 013***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 121591 |
Họ tên:
Phạm Thế Trường
Ngày sinh: 18/06/1976 Thẻ căn cước: 034******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi -Ngành kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 121592 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 26/02/1984 CMND: 162***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121593 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 11/05/1986 CMND: 013***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121594 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sỹ
Ngày sinh: 18/11/1972 Thẻ căn cước: 020******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 121595 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/02/1977 Thẻ căn cước: 024******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Ngành Môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 121596 |
Họ tên:
Đỗ Bằng Thắng
Ngày sinh: 03/08/1980 CMND: 012***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121597 |
Họ tên:
Đào Viết Hiếu
Ngày sinh: 22/05/1983 CMND: 183***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121598 |
Họ tên:
Ngô Minh Đức
Ngày sinh: 25/01/1979 Thẻ căn cước: 001******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 121599 |
Họ tên:
Vũ Văn Ánh
Ngày sinh: 10/05/1984 Thẻ căn cước: 038******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121600 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 05/12/1985 Thẻ căn cước: 031******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
