Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
12141 Họ tên: Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 30/01/1993
Thẻ căn cước: 001******063
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199959 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 05/05/2035
12142 Họ tên: Nguyễn Việt Hằng
Ngày sinh: 07/10/1984
Thẻ căn cước: 027******748
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199958 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 05/05/2035
12143 Họ tên: Phan Mạnh Hùng
Ngày sinh: 14/01/1989
Thẻ căn cước: 027******844
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199957 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 05/05/2035
12144 Họ tên: Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 24/12/1985
Thẻ căn cước: 036******298
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199956 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 05/05/2035
12145 Họ tên: Hà Xuân An
Ngày sinh: 28/08/1980
Thẻ căn cước: 030******220
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199955 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 05/05/2035
12146 Họ tên: Cao Xuân Nguyên
Ngày sinh: 17/10/1976
Thẻ căn cước: 001******044
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199954 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 05/05/2035
12147 Họ tên: Trần Lâm
Ngày sinh: 26/07/1977
Thẻ căn cước: 001******527
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199953 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 05/05/2035
12148 Họ tên: Phạm Xuân Thanh
Ngày sinh: 06/10/1980
Thẻ căn cước: 038******286
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199952 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 05/05/2035
12149 Họ tên: Hoàng Trọng Tiến
Ngày sinh: 21/07/1996
Thẻ căn cước: 001******137
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199951 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình - Hệ thống điện III 05/05/2035
12150 Họ tên: Vũ Thị Hương
Ngày sinh: 11/01/1983
Thẻ căn cước: 034******098
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199950 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 05/05/2035
12151 Họ tên: Nguyễn Văn Khôi
Ngày sinh: 07/10/1997
Thẻ căn cước: 001******656
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199949 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp III 05/05/2035
12152 Họ tên: Lê Thị Thúy Hằng
Ngày sinh: 05/10/1982
Thẻ căn cước: 036******277
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi-ngành công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199948 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 05/05/2035
12153 Họ tên: Trịnh Văn Hùng
Ngày sinh: 20/12/1998
Thẻ căn cước: 036******787
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199947 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ III 05/05/2035
HAN-00199947 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ III 05/05/2035
12154 Họ tên: Trần Hồng Ngọc
Ngày sinh: 13/03/1984
Thẻ căn cước: 001******137
Trình độ chuyên môn: Đại học ngành quản lý công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199946 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 05/05/2035
HAN-00199946 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 05/05/2035
12155 Họ tên: Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 25/12/1997
Thẻ căn cước: 030******878
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199945 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 05/05/2035
12156 Họ tên: Chu Phương Đức
Ngày sinh: 14/11/1993
Thẻ căn cước: 004******704
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199944 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 05/05/2035
HAN-00199944 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 05/05/2035
12157 Họ tên: Trần Hồng Thái
Ngày sinh: 04/03/1995
Thẻ căn cước: 035******486
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199943 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 05/05/2035
HAN-00199943 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 05/05/2035
12158 Họ tên: Nguyễn Thị Hoài
Ngày sinh: 20/04/1995
Thẻ căn cước: 040******792
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199942 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 05/05/2035
HAN-00199942 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 05/05/2035
12159 Họ tên: Đỗ Minh Khoa
Ngày sinh: 13/02/1990
Hộ chiếu: C66**884
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199941 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 05/05/2035
HAN-00199941 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 05/05/2035
12160 Họ tên: Lê Đức Hiệp
Ngày sinh: 30/01/1991
Thẻ căn cước: 034******244
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199940 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 05/05/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn