Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12141 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 30/01/1993 Thẻ căn cước: 001******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12142 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hằng
Ngày sinh: 07/10/1984 Thẻ căn cước: 027******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 12143 |
Họ tên:
Phan Mạnh Hùng
Ngày sinh: 14/01/1989 Thẻ căn cước: 027******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12144 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 24/12/1985 Thẻ căn cước: 036******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 12145 |
Họ tên:
Hà Xuân An
Ngày sinh: 28/08/1980 Thẻ căn cước: 030******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 12146 |
Họ tên:
Cao Xuân Nguyên
Ngày sinh: 17/10/1976 Thẻ căn cước: 001******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 12147 |
Họ tên:
Trần Lâm
Ngày sinh: 26/07/1977 Thẻ căn cước: 001******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 12148 |
Họ tên:
Phạm Xuân Thanh
Ngày sinh: 06/10/1980 Thẻ căn cước: 038******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12149 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Tiến
Ngày sinh: 21/07/1996 Thẻ căn cước: 001******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12150 |
Họ tên:
Vũ Thị Hương
Ngày sinh: 11/01/1983 Thẻ căn cước: 034******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 12151 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khôi
Ngày sinh: 07/10/1997 Thẻ căn cước: 001******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12152 |
Họ tên:
Lê Thị Thúy Hằng
Ngày sinh: 05/10/1982 Thẻ căn cước: 036******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi-ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 12153 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hùng
Ngày sinh: 20/12/1998 Thẻ căn cước: 036******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 12154 |
Họ tên:
Trần Hồng Ngọc
Ngày sinh: 13/03/1984 Thẻ căn cước: 001******137 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành quản lý công trình |
|
||||||||||||
| 12155 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 25/12/1997 Thẻ căn cước: 030******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12156 |
Họ tên:
Chu Phương Đức
Ngày sinh: 14/11/1993 Thẻ căn cước: 004******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12157 |
Họ tên:
Trần Hồng Thái
Ngày sinh: 04/03/1995 Thẻ căn cước: 035******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12158 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoài
Ngày sinh: 20/04/1995 Thẻ căn cước: 040******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12159 |
Họ tên:
Đỗ Minh Khoa
Ngày sinh: 13/02/1990 Hộ chiếu: C66**884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12160 |
Họ tên:
Lê Đức Hiệp
Ngày sinh: 30/01/1991 Thẻ căn cước: 034******244 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng trắc địa |
|
