Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12141 |
Họ tên:
Lê Hải Anh
Ngày sinh: 03/11/1983 Thẻ căn cước: 001******358 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 12142 |
Họ tên:
Phạm Văn Tùng
Ngày sinh: 12/09/1986 Thẻ căn cước: 030******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 12143 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tú
Ngày sinh: 13/02/2000 Thẻ căn cước: 033******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12144 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhung
Ngày sinh: 28/01/2000 Thẻ căn cước: 027******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 12145 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Chuyên
Ngày sinh: 02/06/1985 Thẻ căn cước: 001******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình - xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12146 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Chinh
Ngày sinh: 15/01/1984 Thẻ căn cước: 026******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 12147 |
Họ tên:
Lê Hồng Phong
Ngày sinh: 01/07/1976 Thẻ căn cước: 001******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 12148 |
Họ tên:
Nguyễn Hương Giang
Ngày sinh: 28/08/1994 Thẻ căn cước: 001******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 12149 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hà
Ngày sinh: 09/09/1995 Thẻ căn cước: 022******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12150 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Tùng
Ngày sinh: 05/12/1975 Thẻ căn cước: 026******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12151 |
Họ tên:
Phạm Việt Anh
Ngày sinh: 07/05/1997 Thẻ căn cước: 031******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12152 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 23/09/1992 Thẻ căn cước: 040******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 12153 |
Họ tên:
Tạ Giang Nam
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 024******773 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 12154 |
Họ tên:
Chế Thị Thuỳ Liên
Ngày sinh: 10/07/1993 Thẻ căn cước: 040******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 12155 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Long
Ngày sinh: 13/05/1997 Thẻ căn cước: 025******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện,điện tử |
|
||||||||||||
| 12156 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 29/08/1985 Thẻ căn cước: 024******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12157 |
Họ tên:
Trần Thu Hà
Ngày sinh: 19/02/1983 Thẻ căn cước: 001******100 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 12158 |
Họ tên:
Trần Vũ Thiện
Ngày sinh: 06/01/1996 Thẻ căn cước: 031******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12159 |
Họ tên:
Lê Văn Khôi
Ngày sinh: 12/07/1988 Thẻ căn cước: 037******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12160 |
Họ tên:
Ngô Thị Trang
Ngày sinh: 19/10/1989 Thẻ căn cước: 031******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
