Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121561 |
Họ tên:
Bùi Việt Đức
Ngày sinh: 24/03/1981 CMND: 183***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121562 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Thanh
Ngày sinh: 15/06/1973 Thẻ căn cước: 001******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121563 |
Họ tên:
Trương Quang Long
Ngày sinh: 21/05/1975 CMND: 187***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 121564 |
Họ tên:
Cấn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 26/09/1982 CMND: 111***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường - ngành kỹ thuật công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 121565 |
Họ tên:
Phạm Văn Anh
Ngày sinh: 16/06/1980 Thẻ căn cước: 035******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121566 |
Họ tên:
Trần Quang Hiển
Ngày sinh: 02/11/1985 CMND: 017***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 121567 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hà
Ngày sinh: 30/10/1978 Thẻ căn cước: 001******281 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch ngành Quy hoạch Đô thị - Nông thôn |
|
||||||||||||
| 121568 |
Họ tên:
Phạm Phú Duyên
Ngày sinh: 15/07/1984 Thẻ căn cước: 035******116 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 121569 |
Họ tên:
Phạm Văn Long
Ngày sinh: 05/10/1984 Thẻ căn cước: 038******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 121570 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Điện
Ngày sinh: 07/02/1976 Thẻ căn cước: 030******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 121571 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài An
Ngày sinh: 22/03/1977 Thẻ căn cước: 001******964 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121572 |
Họ tên:
Vũ Văn Hữu
Ngày sinh: 29/04/1986 CMND: 162***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - ngành điện tự động hóa |
|
||||||||||||
| 121573 |
Họ tên:
Lê Văn Hoan
Ngày sinh: 02/10/1986 Thẻ căn cước: 036******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, ngành điện tự động hoá |
|
||||||||||||
| 121574 |
Họ tên:
Đinh Văn Trưởng
Ngày sinh: 02/01/1989 Thẻ căn cước: 033******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ ngành kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 121575 |
Họ tên:
Vũ Huỳnh Thiên
Ngày sinh: 27/08/1979 Thẻ căn cước: 024******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121576 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Ngọc
Ngày sinh: 20/10/1977 CMND: 182***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 121577 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 26/05/1984 Thẻ căn cước: 020******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 121578 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ngọc
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 038******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 121579 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quang
Ngày sinh: 17/08/1982 Thẻ căn cước: 001******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121580 |
Họ tên:
Ngô Thanh Hùng
Ngày sinh: 10/02/1980 Thẻ căn cước: 036******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
