Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121541 |
Họ tên:
Phạm Văn Hữu
Ngày sinh: 26/06/1985 Thẻ căn cước: 036******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 121542 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nam
Ngày sinh: 26/08/1977 Thẻ căn cước: 034******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành thủy điện |
|
||||||||||||
| 121543 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đại
Ngày sinh: 08/09/1979 CMND: 017***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121544 |
Họ tên:
Hà Quốc Thịnh
Ngày sinh: 19/09/1976 Thẻ căn cước: 034******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121545 |
Họ tên:
Phan Xuân Thành
Ngày sinh: 10/05/1984 CMND: 183***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121546 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 03/10/1951 CMND: 011***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành thủy nông |
|
||||||||||||
| 121547 |
Họ tên:
Cao Ngọc Thu
Ngày sinh: 11/12/1980 Thẻ căn cước: 038******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121548 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 20/05/1987 CMND: 112***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 121549 |
Họ tên:
Lê Tuấn Dũng
Ngày sinh: 31/08/1975 Thẻ căn cước: 001******793 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121550 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 24/05/1981 CMND: 151***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy - ngành công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 121551 |
Họ tên:
Trương Nguyễn Tường Ân
Ngày sinh: 11/10/1982 CMND: 012***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành máy xây dựng và thiết bị thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 121552 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 16/06/1986 CMND: 162***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121553 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tiến
Ngày sinh: 26/09/1982 CMND: 172***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 121554 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 02/07/1982 Thẻ căn cước: 022******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 121555 |
Họ tên:
Đào Minh Tiến
Ngày sinh: 03/02/1983 Thẻ căn cước: 031******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 121556 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Công
Ngày sinh: 02/07/1978 CMND: 011***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi, ngành thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 121557 |
Họ tên:
Lý Thanh Hải
Ngày sinh: 18/11/1982 CMND: 012***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, ngành công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 121558 |
Họ tên:
Lê Nghĩa Hoàng
Ngày sinh: 28/10/1972 Thẻ căn cước: 038******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 121559 |
Họ tên:
Đỗ Quang Hưng
Ngày sinh: 06/03/1978 Thẻ căn cước: 001******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 121560 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Hoàng
Ngày sinh: 28/09/1982 Thẻ căn cước: 037******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành công trình thủy điện |
|
