Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121501 |
Họ tên:
Vũ Chung Hiếu
Ngày sinh: 08/04/1985 Thẻ căn cước: 035******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường - ngành kỹ thuật công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 121502 |
Họ tên:
Trần Quang Nghiệp
Ngày sinh: 28/01/1989 CMND: 151***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121503 |
Họ tên:
Trần Đức Tuyên
Ngày sinh: 20/08/1986 CMND: 186***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 121504 |
Họ tên:
Trần Đức Anh
Ngày sinh: 23/10/1976 Thẻ căn cước: 031******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121505 |
Họ tên:
Tiêu Đại Nghĩa
Ngày sinh: 20/05/1983 CMND: 111***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 121506 |
Họ tên:
Phạm Bá Vỹ
Ngày sinh: 05/02/1982 CMND: 182***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 121507 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 01/10/1978 CMND: 182***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành hạ tầng kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 121508 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 22/07/1981 Thẻ căn cước: 035******135 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121509 |
Họ tên:
Lê Quang Hòa
Ngày sinh: 20/08/1976 CMND: 121***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 121510 |
Họ tên:
Lại Minh Quyết
Ngày sinh: 11/10/1979 CMND: 013***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121511 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Dũng
Ngày sinh: 21/06/1980 CMND: 182***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121512 |
Họ tên:
Hà Thị Tốt
Ngày sinh: 02/02/1986 Thẻ căn cước: 036******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế QTDN Mỏ |
|
||||||||||||
| 121513 |
Họ tên:
Đỗ Trung Kiên
Ngày sinh: 29/03/1984 CMND: 172***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121514 |
Họ tên:
Đặng Quang Lâm
Ngày sinh: 16/02/1981 CMND: 151***208 Trình độ chuyên môn: KS |
|
||||||||||||
| 121515 |
Họ tên:
Bùi Quốc Tài
Ngày sinh: 14/12/1974 Thẻ căn cước: 001******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình đô thị |
|
||||||||||||
| 121516 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hoàng
Ngày sinh: 01/08/1982 Thẻ căn cước: 001******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121517 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Đại
Ngày sinh: 10/08/1985 CMND: 164***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 121518 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Tân
Ngày sinh: 01/10/1975 Thẻ căn cước: 040******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121519 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiên
Ngày sinh: 24/03/1980 CMND: 012***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121520 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Cường
Ngày sinh: 09/09/1981 Thẻ căn cước: 001******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
