Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121481 |
Họ tên:
Lê Huy Hùng
Ngày sinh: 09/10/1981 Thẻ căn cước: 038******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121482 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thành
Ngày sinh: 09/07/1981 Thẻ căn cước: 040******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121483 |
Họ tên:
Phan Việt Dũng
Ngày sinh: 19/02/1985 CMND: 013***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 121484 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuy
Ngày sinh: 20/08/1975 CMND: 013***840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 121485 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bằng
Ngày sinh: 17/10/1985 Thẻ căn cước: 001******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 121486 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cường
Ngày sinh: 20/09/1977 Hộ chiếu: 060**047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121487 |
Họ tên:
Phạm Văn Thái
Ngày sinh: 24/11/1971 CMND: 113***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121488 |
Họ tên:
Lại Mạnh Thành
Ngày sinh: 24/04/1974 Thẻ căn cước: 034******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 121489 |
Họ tên:
Cao Văn Ngại
Ngày sinh: 20/09/1987 CMND: 186***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121490 |
Họ tên:
Trần Trung Dũng
Ngày sinh: 14/11/1984 Thẻ căn cước: 030******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 121491 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 26/07/1980 CMND: 090***631 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 121492 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trinh
Ngày sinh: 25/11/1979 CMND: 013***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121493 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lộc
Ngày sinh: 07/05/1984 Thẻ căn cước: 001******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121494 |
Họ tên:
Trần Lê Minh
Ngày sinh: 03/06/1971 CMND: 011***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 121495 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Bình
Ngày sinh: 15/06/1972 CMND: 011***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị, ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 121496 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nam
Ngày sinh: 22/11/1980 Thẻ căn cước: 001******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121497 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 12/11/1983 CMND: 145***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng CT ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 121498 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 25/10/1984 CMND: 111***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng - Kỹ thuật Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 121499 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Sơn
Ngày sinh: 01/09/1977 CMND: 011***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ hệ bằng 2 ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 121500 |
Họ tên:
Lương Duy Chính
Ngày sinh: 06/09/1984 Thẻ căn cước: 022******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
