Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121461 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 09/08/1982 Thẻ căn cước: 001******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - KT công trình xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 121462 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Bình
Ngày sinh: 02/10/1983 Thẻ căn cước: 001******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121463 |
Họ tên:
Mai Anh
Ngày sinh: 12/07/1969 CMND: 011***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121464 |
Họ tên:
Hoàng An Biên
Ngày sinh: 22/02/1977 Thẻ căn cước: 031******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - năng lượng |
|
||||||||||||
| 121465 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Hùng
Ngày sinh: 10/04/1984 Thẻ căn cước: 040******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 121466 |
Họ tên:
Bùi Quang Mậu
Ngày sinh: 20/05/1980 CMND: 131***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 121467 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hà
Ngày sinh: 11/09/1986 Thẻ căn cước: 019******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 121468 |
Họ tên:
Đỗ Thị Ngọc Linh
Ngày sinh: 22/12/1976 CMND: 111***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121469 |
Họ tên:
Đặng Hồng Chuyên
Ngày sinh: 20/06/1987 CMND: 112***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 121470 |
Họ tên:
Vũ Tiến Hoàng
Ngày sinh: 28/02/1988 Thẻ căn cước: 033******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 121471 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hoan
Ngày sinh: 19/10/1984 CMND: 125***365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp - ngành điện |
|
||||||||||||
| 121472 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Thái
Ngày sinh: 29/05/1986 Thẻ căn cước: 001******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 121473 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thành
Ngày sinh: 10/02/1982 CMND: 012***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 121474 |
Họ tên:
Trần Ngọc Diễm
Ngày sinh: 10/05/1983 CMND: 145***371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 121475 |
Họ tên:
Phạm Như Khuê
Ngày sinh: 12/11/1983 CMND: 012***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 121476 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lê
Ngày sinh: 09/01/1984 Thẻ căn cước: 038******069 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121477 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Đô
Ngày sinh: 07/11/1985 CMND: 013***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 121478 |
Họ tên:
Vũ Văn Ngọc
Ngày sinh: 30/12/1986 Thẻ căn cước: 030******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121479 |
Họ tên:
Ngô Đức Sửu
Ngày sinh: 14/12/1985 CMND: 183***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121480 |
Họ tên:
Lê Quang Chân
Ngày sinh: 29/08/1952 CMND: 210***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
