Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121441 |
Họ tên:
Trương Ngọc Nguyên
Ngày sinh: 17/01/1983 Thẻ căn cước: 036******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121442 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Hiệp
Ngày sinh: 23/07/1974 Thẻ căn cước: 026******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 121443 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 12/02/1985 CMND: 113***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 121444 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 26/05/1983 CMND: 182***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121445 |
Họ tên:
Nguyễn Kỳ Đức
Ngày sinh: 22/12/1983 CMND: 111***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 121446 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Nam
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 040******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121447 |
Họ tên:
Trần Quang Học
Ngày sinh: 15/01/1977 CMND: 012***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 121448 |
Họ tên:
Trần Đức Công
Ngày sinh: 09/11/1985 Thẻ căn cước: 036******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 121449 |
Họ tên:
Trần Đình Hoàn
Ngày sinh: 02/11/1975 Thẻ căn cước: 001******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121450 |
Họ tên:
Phan Quốc Thanh
Ngày sinh: 17/07/1984 Thẻ căn cước: 038******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 121451 |
Họ tên:
Phan Khắc Dũng
Ngày sinh: 13/05/1989 CMND: 125***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121452 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lệ Chi
Ngày sinh: 25/09/1979 Thẻ căn cước: 001******890 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121453 |
Họ tên:
Lữ Văn Thu
Ngày sinh: 08/07/1973 CMND: 011***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 121454 |
Họ tên:
Bùi Minh Tuấn
Ngày sinh: 06/03/1987 Thẻ căn cước: 001******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121455 |
Họ tên:
Trần Đức Khoan
Ngày sinh: 06/06/1981 Thẻ căn cước: 035******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính Ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121456 |
Họ tên:
Tô Văn Dũng
Ngày sinh: 24/06/1983 CMND: 013***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 121457 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 20/11/1977 Thẻ căn cước: 001******885 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121458 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Huy
Ngày sinh: 03/08/1980 CMND: 111***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 121459 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Hùng
Ngày sinh: 19/06/1971 CMND: 150***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121460 |
Họ tên:
Vương Đức Thuận
Ngày sinh: 16/12/1987 CMND: 125***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
