Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121421 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Cường
Ngày sinh: 14/08/1973 Thẻ căn cước: 033******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 121422 |
Họ tên:
Bùi Văn Phước
Ngày sinh: 21/06/1985 CMND: 186***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 121423 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thọ
Ngày sinh: 29/07/1977 Thẻ căn cước: 038******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121424 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Mạnh
Ngày sinh: 30/04/1983 Thẻ căn cước: 027******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 121425 |
Họ tên:
Dương Đình Thi
Ngày sinh: 13/02/1985 CMND: 197***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 121426 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tạo
Ngày sinh: 05/11/1982 Thẻ căn cước: 031******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 121427 |
Họ tên:
Phạm Việt Hùng
Ngày sinh: 11/09/1981 Thẻ căn cước: 031******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121428 |
Họ tên:
Bùi Xuân Hải
Ngày sinh: 20/09/1981 Thẻ căn cước: 001******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121429 |
Họ tên:
Võ Minh Nhật
Ngày sinh: 21/01/1973 Thẻ căn cước: 001******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121430 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thắng
Ngày sinh: 11/03/1982 Thẻ căn cước: 001******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 121431 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Giang
Ngày sinh: 01/04/1966 CMND: 011***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121432 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Hùng
Ngày sinh: 03/10/1983 Thẻ căn cước: 001******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121433 |
Họ tên:
Trần Đình Thực
Ngày sinh: 22/05/1984 CMND: 017***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 121434 |
Họ tên:
Bùi Nam Hải
Ngày sinh: 17/11/1981 Thẻ căn cước: 036******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121435 |
Họ tên:
Bùi Thị Bích Hạnh
Ngày sinh: 10/12/1982 Thẻ căn cước: 001******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 121436 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 16/08/1974 CMND: 011***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121437 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 26/01/1976 CMND: 111***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121438 |
Họ tên:
Phạm Gia Định
Ngày sinh: 28/01/1983 Thẻ căn cước: 014******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121439 |
Họ tên:
Ngô Văn Hải
Ngày sinh: 11/12/1987 CMND: 162***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121440 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 28/01/1981 CMND: 111***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
