Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121401 |
Họ tên:
Chu Hòa Thuận
Ngày sinh: 05/12/1981 CMND: 125***185 Trình độ chuyên môn: KS - Địa chất thủy văn - ĐCCT |
|
||||||||||||
| 121402 |
Họ tên:
Phạm Hoành Sơn
Ngày sinh: 04/08/1989 CMND: 060***416 Trình độ chuyên môn: CĐ - CNKT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121403 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thọ
Ngày sinh: 13/01/1993 CMND: 060***443 Trình độ chuyên môn: KS - KTCT xây dựng |
|
||||||||||||
| 121404 |
Họ tên:
Chu Đức Lưu
Ngày sinh: 20/02/1984 CMND: 060***249 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121405 |
Họ tên:
Lê Quang Cầu
Ngày sinh: 25/12/1973 CMND: 060***859 Trình độ chuyên môn: KS - KTXD công trình GT |
|
||||||||||||
| 121406 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 19/02/1974 CMND: 264***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 121407 |
Họ tên:
Lê Văn
Ngày sinh: 26/03/1992 CMND: 212***728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 121408 |
Họ tên:
Trần Vi Long
Ngày sinh: 15/07/1987 CMND: 264***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật ctxd |
|
||||||||||||
| 121409 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Trường
Ngày sinh: 06/09/1968 CMND: 264***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 121410 |
Họ tên:
Vũ Xuân Bính
Ngày sinh: 30/03/1977 CMND: 264***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 121411 |
Họ tên:
Phan Ngọc Hoàng Việt
Ngày sinh: 29/01/1989 CMND: 264***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121412 |
Họ tên:
Bùi Văn Mạnh
Ngày sinh: 19/07/1984 CMND: 186***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 121413 |
Họ tên:
Ngô Thị Nga
Ngày sinh: 07/07/1987 CMND: 264***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 121414 |
Họ tên:
Phạm Trọng Dũng
Ngày sinh: 14/09/1989 CMND: 264***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121415 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 13/07/1990 Thẻ căn cước: 026******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 121416 |
Họ tên:
Đỗ Như Hổ
Ngày sinh: 03/07/1985 Thẻ căn cước: 036******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121417 |
Họ tên:
Tô Văn Chính
Ngày sinh: 09/09/1969 CMND: 013***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- Cầu đường |
|
||||||||||||
| 121418 |
Họ tên:
Trịnh Đình Thanh
Ngày sinh: 29/09/1984 Thẻ căn cước: 038******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121419 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nghị
Ngày sinh: 20/09/1980 CMND: 012***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 121420 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Dũng
Ngày sinh: 28/01/1980 CMND: 013***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
