Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12121 |
Họ tên:
Đặng Trung Kiên
Ngày sinh: 15/07/1979 Thẻ căn cước: 008******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12122 |
Họ tên:
Trần Trung Thủy
Ngày sinh: 13/05/1989 Thẻ căn cước: 034******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12123 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tường
Ngày sinh: 19/01/1981 Thẻ căn cước: 038******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12124 |
Họ tên:
Phạm Thị Như Ngọc
Ngày sinh: 29/11/1997 Thẻ căn cước: 024******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12125 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 23/10/1997 Thẻ căn cước: 024******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12126 |
Họ tên:
Lưu Phú Ngọc Minh
Ngày sinh: 01/03/2000 Thẻ căn cước: 035******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12127 |
Họ tên:
Nguyễn Đào Việt Nam
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 001******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 12128 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết
Ngày sinh: 26/01/1983 Thẻ căn cước: 034******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12129 |
Họ tên:
Ngô Thị Lệ
Ngày sinh: 19/04/1997 Thẻ căn cước: 027******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12130 |
Họ tên:
Phạm Duy Anh
Ngày sinh: 02/07/1999 Thẻ căn cước: 030******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 12131 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng My
Ngày sinh: 30/01/1980 Thẻ căn cước: 001******228 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 12132 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thanh Hoa
Ngày sinh: 11/09/1990 Thẻ căn cước: 019******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12133 |
Họ tên:
Trương Thanh Danh
Ngày sinh: 06/01/1996 Thẻ căn cước: 040******796 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12134 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiếu
Ngày sinh: 15/05/1993 Thẻ căn cước: 040******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12135 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thông
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 040******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 12136 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Công
Ngày sinh: 20/09/1996 Thẻ căn cước: 040******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12137 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Đông
Ngày sinh: 10/09/1995 Thẻ căn cước: 040******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12138 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thế
Ngày sinh: 20/05/1983 Thẻ căn cước: 037******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12139 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 29/06/1995 Thẻ căn cước: 034******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12140 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Lệnh
Ngày sinh: 06/08/1984 Thẻ căn cước: 049******880 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
