Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12121 |
Họ tên:
Đàm Minh Hoàng
Ngày sinh: 16/06/1990 Thẻ căn cước: 006******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 12122 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cường
Ngày sinh: 21/12/1972 Thẻ căn cước: 001******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12123 |
Họ tên:
Kiều Trí Khang
Ngày sinh: 18/06/1977 Thẻ căn cước: 001******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 12124 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Khoa
Ngày sinh: 23/03/1982 Thẻ căn cước: 001******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 12125 |
Họ tên:
Phạm Văn Trường
Ngày sinh: 06/04/1997 Thẻ căn cước: 036******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 12126 |
Họ tên:
Giang Thanh Sơn
Ngày sinh: 01/08/1987 Thẻ căn cước: 033******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 12127 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Thắng
Ngày sinh: 17/08/1984 Thẻ căn cước: 001******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12128 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 28/09/1979 Thẻ căn cước: 001******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12129 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Cường
Ngày sinh: 05/06/1979 Thẻ căn cước: 001******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12130 |
Họ tên:
Mai Thế Ngọc
Ngày sinh: 08/11/1984 Thẻ căn cước: 038******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 12131 |
Họ tên:
Cao Bá Bang
Ngày sinh: 15/10/1993 Thẻ căn cước: 040******918 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 12132 |
Họ tên:
Phạm Minh Quang
Ngày sinh: 18/12/1999 Thẻ căn cước: 035******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 12133 |
Họ tên:
Vũ Trần Khoa
Ngày sinh: 03/09/1986 Thẻ căn cước: 038******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 12134 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Minh
Ngày sinh: 15/10/1979 Thẻ căn cước: 001******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 12135 |
Họ tên:
Trần Đức Suynh
Ngày sinh: 27/05/1976 Thẻ căn cước: 030******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12136 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Yến Dung
Ngày sinh: 08/11/1979 Thẻ căn cước: 035******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 12137 |
Họ tên:
Đàm Quốc Hưng
Ngày sinh: 29/10/1986 Thẻ căn cước: 025******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 12138 |
Họ tên:
Phạm Lê Tú
Ngày sinh: 22/10/1981 Thẻ căn cước: 001******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12139 |
Họ tên:
Bùi Việt Hoàng
Ngày sinh: 25/11/1999 Thẻ căn cước: 000******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12140 |
Họ tên:
Bùi Viết Điệu
Ngày sinh: 23/07/1968 Thẻ căn cước: 034******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
