Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
12121 Họ tên: Đàm Minh Hoàng
Ngày sinh: 16/06/1990
Thẻ căn cước: 006******507
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BAK-00199981 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 29/04/2035
12122 Họ tên: Trần Mạnh Cường
Ngày sinh: 21/12/1972
Thẻ căn cước: 001******290
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199978 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 05/05/2035
HAN-00199978 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 04/06/2035
12123 Họ tên: Kiều Trí Khang
Ngày sinh: 18/06/1977
Thẻ căn cước: 001******717
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199977 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 05/05/2035
12124 Họ tên: Nguyễn Thế Khoa
Ngày sinh: 23/03/1982
Thẻ căn cước: 001******278
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199976 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 05/05/2035
12125 Họ tên: Phạm Văn Trường
Ngày sinh: 06/04/1997
Thẻ căn cước: 036******928
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199975 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất III 05/05/2035
12126 Họ tên: Giang Thanh Sơn
Ngày sinh: 01/08/1987
Thẻ căn cước: 033******843
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199974 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 05/05/2035
HAN-00199974 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật III 05/05/2035
12127 Họ tên: Nguyễn Việt Thắng
Ngày sinh: 17/08/1984
Thẻ căn cước: 001******415
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199973 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 05/05/2035
12128 Họ tên: Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 28/09/1979
Thẻ căn cước: 001******741
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199972 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 05/05/2035
HAN-00199972 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 10/12/2035
12129 Họ tên: Nguyễn Quang Cường
Ngày sinh: 05/06/1979
Thẻ căn cước: 001******624
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199971 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 05/05/2035
12130 Họ tên: Mai Thế Ngọc
Ngày sinh: 08/11/1984
Thẻ căn cước: 038******805
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199970 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 05/05/2035
12131 Họ tên: Cao Bá Bang
Ngày sinh: 15/10/1993
Thẻ căn cước: 040******918
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199969 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 05/05/2035
12132 Họ tên: Phạm Minh Quang
Ngày sinh: 18/12/1999
Thẻ căn cước: 035******136
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199968 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 05/05/2035
12133 Họ tên: Vũ Trần Khoa
Ngày sinh: 03/09/1986
Thẻ căn cước: 038******742
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199967 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình đường bộ II 05/05/2035
12134 Họ tên: Đoàn Xuân Minh
Ngày sinh: 15/10/1979
Thẻ căn cước: 001******726
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199966 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 05/05/2035
12135 Họ tên: Trần Đức Suynh
Ngày sinh: 27/05/1976
Thẻ căn cước: 030******450
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199965 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 05/05/2035
12136 Họ tên: Nguyễn Thị Yến Dung
Ngày sinh: 08/11/1979
Thẻ căn cước: 035******633
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199964 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 05/05/2035
12137 Họ tên: Đàm Quốc Hưng
Ngày sinh: 29/10/1986
Thẻ căn cước: 025******460
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199963 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) II 05/05/2035
12138 Họ tên: Phạm Lê Tú
Ngày sinh: 22/10/1981
Thẻ căn cước: 001******799
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199962 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 05/05/2035
12139 Họ tên: Bùi Việt Hoàng
Ngày sinh: 25/11/1999
Thẻ căn cước: 000******017
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199961 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 05/05/2035
12140 Họ tên: Bùi Viết Điệu
Ngày sinh: 23/07/1968
Thẻ căn cước: 034******343
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00199960 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 05/05/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn