Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121321 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 02/06/1984 CMND: 142***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 121322 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 15/07/1979 CMND: 141***659 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 121323 |
Họ tên:
Lê Văn Nhơn
Ngày sinh: 10/11/1986 Thẻ căn cước: 030******214 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng- ngành Công nghệ kỹ thuật XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 121324 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 29/06/1975 Thẻ căn cước: 030******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành Xây dựng dân dụng,công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121325 |
Họ tên:
Vũ Đức Thuấn
Ngày sinh: 06/10/1977 CMND: 100***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 121326 |
Họ tên:
Lê Huy Thản
Ngày sinh: 05/04/1980 Thẻ căn cước: 030******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121327 |
Họ tên:
Trần Quốc Khanh
Ngày sinh: 20/12/1960 CMND: 141***772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 121328 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nga
Ngày sinh: 28/02/1968 CMND: 142***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 121329 |
Họ tên:
Vũ Trường Giang
Ngày sinh: 29/12/1993 Thẻ căn cước: 030******630 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 121330 |
Họ tên:
Phạm Trung Thọ
Ngày sinh: 21/06/1982 Thẻ căn cước: 030******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 121331 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 11/10/1983 CMND: 142***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121332 |
Họ tên:
Đào Đình Hiến
Ngày sinh: 19/05/1964 CMND: 141***248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121333 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tam
Ngày sinh: 25/02/1985 CMND: 142***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121334 |
Họ tên:
Lê Huy Ngọc
Ngày sinh: 23/03/1985 Thẻ căn cước: 038******655 Trình độ chuyên môn: Thủy văn môi trường |
|
||||||||||||
| 121335 |
Họ tên:
Lê Quang Trung
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 038******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 121336 |
Họ tên:
Lê Sỹ Tuân
Ngày sinh: 03/03/1990 CMND: 173***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 121337 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 01/02/1992 CMND: 173***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 121338 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Kỷ
Ngày sinh: 19/12/1969 CMND: 171***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121339 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đức
Ngày sinh: 20/11/1992 CMND: 173***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121340 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Anh
Ngày sinh: 26/04/1981 CMND: 172***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
