Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121301 |
Họ tên:
Trương Nguyên Long
Ngày sinh: 06/10/1970 CMND: 011***519 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121302 |
Họ tên:
Lưu Viết Tứ
Ngày sinh: 29/02/1988 CMND: 164***761 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121303 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 02/09/1991 CMND: 192***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 121304 |
Họ tên:
Trần Quốc Cường
Ngày sinh: 23/07/1988 CMND: 334***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 121305 |
Họ tên:
Trương Thanh Điền
Ngày sinh: 12/12/1987 CMND: 334***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KT công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 121306 |
Họ tên:
Lý Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 07/01/1967 CMND: 334***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 121307 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 10/12/1989 CMND: 031***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121308 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 10/06/1985 CMND: 031***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 121309 |
Họ tên:
Hồ Văn Tới
Ngày sinh: 01/11/1974 CMND: 142***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- ngành Thủy Nông |
|
||||||||||||
| 121310 |
Họ tên:
Hoàng Đình Nam
Ngày sinh: 11/01/1983 Thẻ căn cước: 030******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ - Công trình |
|
||||||||||||
| 121311 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 19/05/1963 CMND: 140***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121312 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Quang
Ngày sinh: 15/05/1955 Thẻ căn cước: 030******855 Trình độ chuyên môn: KS Cơ khí chế tạo máy; Kỹ sư XD dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121313 |
Họ tên:
Trần Thị Mai
Ngày sinh: 23/05/1993 Thẻ căn cước: 030******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 121314 |
Họ tên:
Lương Văn Thiệm
Ngày sinh: 27/10/1959 CMND: 141***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121315 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hiến
Ngày sinh: 10/02/1993 Thẻ căn cước: 030******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 121316 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 15/03/1993 CMND: 142***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 121317 |
Họ tên:
Lưu Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1981 Thẻ căn cước: 001******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121318 |
Họ tên:
Đào Văn Mạnh
Ngày sinh: 25/07/1981 Thẻ căn cước: 030******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 121319 |
Họ tên:
Phạm Đức Tới
Ngày sinh: 21/12/1984 Thẻ căn cước: 030******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 121320 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 28/08/1995 Thẻ căn cước: 030******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
