Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121241 |
Họ tên:
Lê Văn Chét
Ngày sinh: 20/12/1952 CMND: 191***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 121242 |
Họ tên:
Võ Văn Tư
Ngày sinh: 22/12/1978 Thẻ căn cước: 044******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 121243 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 09/08/1980 CMND: 194***702 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121244 |
Họ tên:
Phan Kim Thành
Ngày sinh: 16/02/1992 CMND: 321***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 121245 |
Họ tên:
Nguyễn Năng Phương
Ngày sinh: 03/11/1989 CMND: 301***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121246 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích
Ngày sinh: 20/06/1953 CMND: 161***944 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi |
|
||||||||||||
| 121247 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Anh
Ngày sinh: 21/10/1986 Thẻ căn cước: 036******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 121248 |
Họ tên:
Lương Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 25/10/1958 CMND: 164***494 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121249 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 01/02/1957 CMND: 164***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 121250 |
Họ tên:
Phạm Văn Việt
Ngày sinh: 25/08/1954 CMND: 180***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 121251 |
Họ tên:
Trịnh Hùng Ân
Ngày sinh: 17/07/1991 CMND: 164***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121252 |
Họ tên:
Đỗ Anh Hùng
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 036******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121253 |
Họ tên:
Nguyễn Như Độ
Ngày sinh: 06/05/1990 Thẻ căn cước: 037******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121254 |
Họ tên:
Bùi Hữu Nam
Ngày sinh: 30/03/1989 CMND: 164***543 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121255 |
Họ tên:
Trương Việt Hùng
Ngày sinh: 28/08/1992 CMND: 164***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121256 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 22/09/1989 CMND: 164***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121257 |
Họ tên:
Lê Duy Thành
Ngày sinh: 02/09/1981 Thẻ căn cước: 037******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 121258 |
Họ tên:
Trương Đức Thịnh
Ngày sinh: 10/05/1984 CMND: 164***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 121259 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 07/12/1993 Thẻ căn cước: 037******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121260 |
Họ tên:
Mai Văn Đông
Ngày sinh: 31/05/1992 CMND: 163***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
