Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
12101 Họ tên: Trần Quốc Huy
Ngày sinh: 02/04/1992
Thẻ căn cước: 051******271
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00200001 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. III 12/05/2035
QNG-00200001 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng. III 12/05/2035
12102 Họ tên: Nguyễn Thế Long
Ngày sinh: 04/12/1988
Thẻ căn cước: 051******401
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00200000 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. III 12/05/2035
QNG-00200000 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng. III 12/05/2035
12103 Họ tên: Phạm Lê Cảm
Ngày sinh: 02/10/1997
Thẻ căn cước: 051******454
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00199999 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình. III 12/05/2035
QNG-00199999 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. III 12/05/2035
12104 Họ tên: Huỳnh Trọng Thiện
Ngày sinh: 29/03/1992
Thẻ căn cước: 051******942
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00199998 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. III 12/05/2035
QNG-00199998 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng. III 12/05/2035
12105 Họ tên: Nguyễn Văn Phi
Ngày sinh: 20/04/1992
Thẻ căn cước: 051******720
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00199997 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. III 12/05/2035
QNG-00199997 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng. III 12/05/2035
12106 Họ tên: Nguyễn Tấn Hội
Ngày sinh: 17/10/1990
Thẻ căn cước: 051******220
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00199996 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng. III 12/05/2035
QNG-00199996 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng. III 12/05/2035
12107 Họ tên: Nguyễn Đình Thi
Ngày sinh: 15/07/1991
Thẻ căn cước: 038******806
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00199995 Thiết kế xây dựng công trình - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 14/05/2035
THH-00199995 Khảo sát xây dựng - Thiết kế xây dựng công trình (công trình đường bộ) III 14/05/2035
12108 Họ tên: Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 09/09/1995
Thẻ căn cước: 038******008
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỷ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00199994 Định giá xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 14/05/2035
THH-00199994 Thiết kế xây dựng công trình - Định giá xây dựng III 14/05/2035
12109 Họ tên: Đỗ Duy Cường
Ngày sinh: 20/08/1986
Thẻ căn cước: 038******474
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ văn-Môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00199993 Định giá xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 14/05/2035
THH-00199993 Giám sát thi công xây dựng công trình - Định giá xây dựng III 14/05/2035
12110 Họ tên: Nguyễn Trọng Dũng
Ngày sinh: 10/07/1997
Thẻ căn cước: 038******259
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00199992 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Khảo sát xây dựng (khảo sát địa hình) III 14/05/2035
THH-00199992 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình (công trình đường bộ) III 01/12/2035
12111 Họ tên: Nguyễn Bảo Đức
Ngày sinh: 30/11/1999
Thẻ căn cước: 038******845
Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00199991 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Định giá xây dựng III 14/05/2035
12112 Họ tên: Nguyễn Hà Thu
Ngày sinh: 24/12/1999
Thẻ căn cước: 038******399
Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00199990 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 14/05/2035
THH-00199990 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 14/05/2035
12113 Họ tên: Lê Khắc Dũng
Ngày sinh: 04/05/1996
Thẻ căn cước: 038******047
Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00199989 Giám sát thi công xây dựng công trình - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 14/05/2035
12114 Họ tên: Nguyễn Khánh Huy
Ngày sinh: 01/08/1998
Thẻ căn cước: 060******588
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00199988 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 12/05/2035
12115 Họ tên: Nguyễn Ngọc Thiên Tâm
Ngày sinh: 09/10/1999
Thẻ căn cước: 060******384
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00199987 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình (đường bộ, cầu đường bộ) III 12/05/2035
12116 Họ tên: Lê Minh Nhật
Ngày sinh: 09/02/1999
Thẻ căn cước: 060******965
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00199986 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 12/05/2035
12117 Họ tên: Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 16/09/1992
Thẻ căn cước: 024******860
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAS-00199985 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - QLDA công trình giao thông câu, đường bộ III 13/05/2035
12118 Họ tên: Dương Văn Khoa
Ngày sinh: 17/08/1990
Thẻ căn cước: 042******001
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00199984 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 09/05/2030
CAB-00199984 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/05/2030
12119 Họ tên: Lưu Thị Minh Khuê
Ngày sinh: 30/10/1980
Thẻ căn cước: 004******917
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00199983 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 09/05/2030
12120 Họ tên: Hoàng Trung Đức
Ngày sinh: 18/09/1994
Thẻ căn cước: 006******989
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BAK-00199982 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 29/04/2035
BAK-00199982 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu III 26/06/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn