Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12101 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tín
Ngày sinh: 10/10/1999 Thẻ căn cước: 084******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cộng nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12102 |
Họ tên:
Lý Nhuệ Vinh
Ngày sinh: 31/03/2000 Thẻ căn cước: 084******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12103 |
Họ tên:
Tiên Tấn Dũng
Ngày sinh: 01/04/1981 Thẻ căn cước: 084******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12104 |
Họ tên:
Trần Mộng Thường
Ngày sinh: 12/06/1986 Thẻ căn cước: 083******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12105 |
Họ tên:
Dương Văn Cường
Ngày sinh: 29/07/1990 Thẻ căn cước: 084******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12106 |
Họ tên:
Lê Văn Huy
Ngày sinh: 06/06/1988 Thẻ căn cước: 084******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12107 |
Họ tên:
Lê Hoàng Sa
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 084******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 12108 |
Họ tên:
Trần Nhật Quang
Ngày sinh: 05/01/1995 Thẻ căn cước: 084******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12109 |
Họ tên:
Lâm Nhựt Toàn
Ngày sinh: 03/08/1988 Thẻ căn cước: 084******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12110 |
Họ tên:
Thạch Phi Sách
Ngày sinh: 12/06/1996 Thẻ căn cước: 084******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12111 |
Họ tên:
Tiêu Thị Huỳnh Hoa
Ngày sinh: 20/05/1982 Thẻ căn cước: 084******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa -cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 12112 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Đặng
Ngày sinh: 06/07/1979 Thẻ căn cước: 084******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12113 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TOÀN
Ngày sinh: 09/10/1992 Thẻ căn cước: 052******005 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12114 |
Họ tên:
HÀ TUẤN KIỆT
Ngày sinh: 10/08/1972 Thẻ căn cước: 052******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 12115 |
Họ tên:
TRƯƠNG THỊ ẨN
Ngày sinh: 10/08/1984 Thẻ căn cước: 052******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12116 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC HÂN
Ngày sinh: 03/04/2000 Thẻ căn cước: 052******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12117 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC VIỆT
Ngày sinh: 24/04/1997 Thẻ căn cước: 052******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12118 |
Họ tên:
PHẠM THỊ KIM NGỌC
Ngày sinh: 09/11/1999 Thẻ căn cước: 052******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường ( cố đồ án cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 12119 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC ÁNH NHANH
Ngày sinh: 13/03/2000 Thẻ căn cước: 052******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12120 |
Họ tên:
Lê Bá Quân
Ngày sinh: 03/05/1988 Thẻ căn cước: 038******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
