Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12101 |
Họ tên:
Trần Quốc Huy
Ngày sinh: 02/04/1992 Thẻ căn cước: 051******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12102 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Long
Ngày sinh: 04/12/1988 Thẻ căn cước: 051******401 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 12103 |
Họ tên:
Phạm Lê Cảm
Ngày sinh: 02/10/1997 Thẻ căn cước: 051******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12104 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Thiện
Ngày sinh: 29/03/1992 Thẻ căn cước: 051******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12105 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phi
Ngày sinh: 20/04/1992 Thẻ căn cước: 051******720 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 12106 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hội
Ngày sinh: 17/10/1990 Thẻ căn cước: 051******220 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12107 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thi
Ngày sinh: 15/07/1991 Thẻ căn cước: 038******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 12108 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 09/09/1995 Thẻ căn cước: 038******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỷ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12109 |
Họ tên:
Đỗ Duy Cường
Ngày sinh: 20/08/1986 Thẻ căn cước: 038******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ văn-Môi trường |
|
||||||||||||
| 12110 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Dũng
Ngày sinh: 10/07/1997 Thẻ căn cước: 038******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 12111 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Đức
Ngày sinh: 30/11/1999 Thẻ căn cước: 038******845 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12112 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Thu
Ngày sinh: 24/12/1999 Thẻ căn cước: 038******399 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12113 |
Họ tên:
Lê Khắc Dũng
Ngày sinh: 04/05/1996 Thẻ căn cước: 038******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12114 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Huy
Ngày sinh: 01/08/1998 Thẻ căn cước: 060******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12115 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thiên Tâm
Ngày sinh: 09/10/1999 Thẻ căn cước: 060******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12116 |
Họ tên:
Lê Minh Nhật
Ngày sinh: 09/02/1999 Thẻ căn cước: 060******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 12117 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 16/09/1992 Thẻ căn cước: 024******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 12118 |
Họ tên:
Dương Văn Khoa
Ngày sinh: 17/08/1990 Thẻ căn cước: 042******001 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 12119 |
Họ tên:
Lưu Thị Minh Khuê
Ngày sinh: 30/10/1980 Thẻ căn cước: 004******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 12120 |
Họ tên:
Hoàng Trung Đức
Ngày sinh: 18/09/1994 Thẻ căn cước: 006******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
