Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121141 |
Họ tên:
Trần Phương Giang
Ngày sinh: 06/12/1984 CMND: 025***839 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 121142 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giác
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 072******352 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 121143 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Duy
Ngày sinh: 07/11/1984 CMND: 290***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 121144 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Duy
Ngày sinh: 16/06/1989 CMND: 290***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 121145 |
Họ tên:
Trần Cát Duy
Ngày sinh: 23/02/1981 CMND: 290***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 121146 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân Duy
Ngày sinh: 28/09/1978 Thẻ căn cước: 072******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 121147 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Dương
Ngày sinh: 20/11/1981 CMND: 290***829 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121148 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dũng
Ngày sinh: 29/08/1976 CMND: 290***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 121149 |
Họ tên:
Phạm Quốc Dũng
Ngày sinh: 14/11/1967 Thẻ căn cước: 072******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 121150 |
Họ tên:
Lê Tấn Đạt
Ngày sinh: 20/04/1988 CMND: 205***973 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 121151 |
Họ tên:
Trần Phát Đạt
Ngày sinh: 25/01/1994 CMND: 291***301 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 121152 |
Họ tên:
Đặng Thành Danh
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 072******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121153 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 11/08/1983 CMND: 290***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 121154 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chiến
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 168***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121155 |
Họ tên:
Huỳnh Giang Châu
Ngày sinh: 23/08/1980 Thẻ căn cước: 072******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 121156 |
Họ tên:
Đặng Hồng Bảo
Ngày sinh: 23/02/1993 Thẻ căn cước: 079******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121157 |
Họ tên:
Trần Công Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/12/1974 Thẻ căn cước: 049******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121158 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Anh
Ngày sinh: 29/08/1980 CMND: 290***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 121159 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 18/01/1993 Thẻ căn cước: 072******015 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 121160 |
Họ tên:
Phạm Thanh An
Ngày sinh: 11/08/1995 Thẻ căn cước: 072******695 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng; Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
